etcetera
/it'setrə/ Cách viết khác : (etcetera) /it'setrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vân vân: Từ dùng để chỉ rằng danh sách đang được liệt kê có thể còn tiếp tục với những thứ tương tự, không cần phải liệt kê hết tất cả.
- Những thứ khác tương tự, những thứ linh tinh khác: Dùng để chỉ những vật, sự việc bổ sung không xác định cụ thể hoặc cùng loại với những thứ đã được đề cập.
Trạng từ:
- Và cứ thế tiếp tục, và những thứ tương tự khác: Dùng ở cuối một danh sách để diễn đạt ý rằng sự liệt kê có thể tiếp tục theo cách tương tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The suitcase was filled with clothes, books, and etcetera. (Chiếc vali chứa đầy quần áo, sách vở, và vân vân.)
- We need to buy pens, paper, staples, etcetera for the office. (Chúng ta cần mua bút, giấy, ghim bấm, vân vân cho văn phòng.)
Trạng từ:
- She enjoys outdoor activities like hiking, cycling, etcetera. (Cô ấy thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, đạp xe, vân vân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "and so on and so forth": Một cụm từ đồng nghĩa thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng hơn một chút so với "etc.".
- The conference covered topics like AI, machine learning, data security, and so on and so forth. (Hội nghị đề cập các chủ đề như AI, học máy, an ninh dữ liệu, vân vân và vân vân.)
Biến thể và từ gần giống
- Etc.: Đây là dạng viết tắt thông dụng nhất của "etcetera". Luôn có dấu chấm (.) ở cuối.
- Please bring your ID, passport, visa, etc. (Vui lòng mang theo chứng minh nhân dân, hộ chiếu, thị thực, vân vân.)
Từ đồng nghĩa
- And so on: Và vân vân (thân mật).
- And the like: Và những thứ tương tự.
- And more of the same: Và nhiều thứ tương tự khác.
Lưu ý sử dụng
- "Etc." thường được ưu tiên sử dụng trong văn viết, đặc biệt là văn bản học thuật và chính thức, hơn là viết đầy đủ "etcetera".
- Tránh sử dụng "etc." sau các cụm từ như "for example" (ví dụ như) hoặc "such as" (chẳng hạn như), vì những cụm này đã ngụ ý danh sách không đầy đủ.
- Không dùng "and etc." vì chữ "et" trong "etcetera" đã có nghĩa là "và". Cách dùng đúng là "items A, B, C, etc."
danh từ
- vân vân ((viết tắt) etc)