eternality

/,i:tə:'næiti/
Học thuật
Thân thiện
eternality

The concept of eternality is often symbolized by a timeless mountain range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vĩnh viễn, tính bất diệt: Trạng thái hoặc phẩm chất tồn tại mãi mãi, không sự bắt đầu hay kết thúc, vượt ra ngoài giới hạn của thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Philosophers often debate the eternality of the soul. (Các triết gia thường tranh luận về tính bất diệt của linh hồn.)
    • The concept of eternality is central to many religious beliefs. (Khái niệm về tính vĩnh viễn trung tâm của nhiều tín ngưỡng tôn giáo.)
    • Artists sometimes seek to capture a sense of eternality in their work. (Các nghệ sĩ đôi khi tìm cách nắm bắt cảm giác về sự vĩnh cửu trong tác phẩm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The eternality of truth": Tính vĩnh hằng của chân lý.

    • He wrote about the eternality of truth, which he believed was unchanging. (Ông ấy viết về tính vĩnh hằng của chân lý, thứ ông tin bất biến.)
  • "To ponder the eternality of the universe": Suy ngẫm về tính vĩnh cửu của vũ trụ.

    • Gazing at the stars made her ponder the eternality of the cosmos. (Nhìn ngắm các vì sao khiến ấy suy ngẫm về tính vĩnh cửu của vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Eternal (adj): vĩnh viễn, bất diệt, vĩnh cửu.

    • They promised each other eternal love. (Họ hứa hẹn với nhau một tình yêu vĩnh cửu.)
  • Eternally (adv): một cách vĩnh viễn, mãi mãi.

    • She will be eternally grateful for his help. ( ấy sẽ biết ơn sự giúp đỡ của anh ấy mãi mãi.)
  • Eternity (n): sự vĩnh viễn, khoảng thời gian vô tận, kiếp sau.

    • It felt like an eternity waiting for the results. (Cảm giác như một khoảng thời gian vô tận khi chờ đợi kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Perpetuity: Tính vĩnh viễn, tình trạng kéo dài mãi mãi.
  • Timelessness: Tính phi thời gian, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.
  • Immortality: Sự bất tử, trường tồn.
Từ trái nghĩa
  • Temporariness: Tính tạm thời.
  • Transience: Tính phù du, ngắn ngủi.
  • Impermanence: Tính không vĩnh viễn, sự chóng tàn.
eternality

The concept of eternality is often symbolized by a timeless mountain range.

tính từ
  1. tính vĩnh viễn, tính bất diệt