eternity

/i:'tə:niti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vĩnh viễn, tính bất diệt: Trạng thái hoặc phẩm chất tồn tại mãi mãi, không điểm bắt đầu hay kết thúc.
    • Thời gian vô tận: Một khoảng thời gian dường như kéo dàihạn, không thể đo lường được.
    • Đời sau, kiếp sau: Trong một số tôn giáo niềm tin, đây trạng thái tồn tại vĩnh cửu sau khi chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They promised to love each other for all eternity. (Họ hứa sẽ yêu nhau đến tận vĩnh viễn.)
    • The universe seems to have existed for an eternity. (Vũ trụ dường như đã tồn tại từ một thời gian vô tận.)
    • Many religions teach about the soul's journey into eternity. (Nhiều tôn giáo giảng dạy về hành trình của linh hồn vào cõi vĩnh hằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An eternity": Một khoảng thời gian dàicùng, thường dùng để nhấn mạnh cảm giác chờ đợi hoặc kéo dài.
    • The two minutes of silence felt like an eternity. (Hai phút im lặng cảm giác như một khoảng thời gian vô tận.)
  • "From/for eternity": Từ/từng tồn tại trong thời gian vô tận.
    • This truth has been known from eternity. (Sự thật này đã được biết đến từ ngàn xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Eternal (tính từ): vĩnh viễn, bất diệt.
    • They believe in eternal life. (Họ tin vào sự sống vĩnh hằng.)
  • Eternally (trạng từ): một cách vĩnh viễn, mãi mãi.
    • I am eternally grateful for your help. (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn mãi mãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Infinity: sự vô tận, vô cực (thường dùng trong toán học hoặc chỉ không gian, thời gian không giới hạn).
  • Perpetuity: tính vĩnh viễn, sự tồn tại mãi mãi (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp ).
  • Timelessness: tính phi thời gian, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.
Thành ngữ liên quan
  • A small step for man, a giant leap for eternity: (Dựa trên thành ngữ nổi tiếng) Nhấn mạnh một hành động ý nghĩa vĩnh cửu, lâu dài.
  • Sentenced to eternity: Bị kết án phải chịu đựng điều đó trong một thời gian dài vô tận (thường dùng một cách ẩn dụ hoặc hài hước).
    • Waiting in this queue is like being sentenced to eternity. (Xếp hàngđây giống như bị kết án chờ đợi vĩnh viễn vậy.)
danh từ
  1. tính vĩnh viễn, tính bất diệt
  2. ngàn xưa, thời gian vô tận (trong tương lai)
  3. tiếng tăm muôn đời
  4. đời sau
  5. (số nhiều) những sự thật bất di bất dịch

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "eternity"