infinity

/in'finiti/
danh từ
  1. (như) infinitude
  2. (toán học) vô cực, vô tận

Idioms

  • to infinity
    cùng, vô tận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

infinity
The symbol for infinity is drawn on the chalkboard.