ethereality

/i:,θiəri'æliti/
Học thuật
Thân thiện
ethereality

The dancer moved with an ethereality that seemed to defy gravity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nhẹ lâng lâng: Chất lượng của một thứ đó cực kỳ nhẹ nhàng, tinh tế, mỏng manh dường như không thuộc về thế giới vật chất này.
    • Tính thiên tiên, tính siêu trần: Phẩm chất thuộc về cõi trên, thanh tao, tinh khiết tách biệt khỏi những trần tục, thô thiển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ethereality of the morning mist over the lake was breathtaking. (Tính nhẹ lâng lâng của làn sương buổi sáng trên hồ thật ngoạn mục.)
    • Her music captures a sense of ethereality, as if from another world. (Âm nhạc của ấy nắm bắt được cảm giác siêu trần, như thể đến từ một thế giới khác.)
    • The dancer moved with an ethereality that made her seem to float. ( công di chuyển với một sự nhẹ lâng lâng khiến ấy trông như đang bay bổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ethereality of memory": Tính chất phi vật thể, mơ hồ khó nắm bắt của ký ức.

    • The novel explores the ethereality of childhood memories. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính chất phi vật thể của những ký ức tuổi thơ.)
  • "An aura of ethereality": Một bầu không khí hoặc cảm giác bao trùm về sự thanh thoát, siêu thoát.

    • The ancient temple had an aura of ethereality that silenced all visitors. (Ngôi đền cổ tỏa ra một bầu không khí siêu trần khiến mọi du khách đều im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethereal (tính từ): tính nhẹ lâng lâng, thanh tao, thiên tiên.

    • She has an ethereal beauty. ( ấy một vẻ đẹp thiên tiên.)
  • Ethereally (trạng từ): một cách nhẹ lâng lâng, thanh thoát.

    • The fabric floated ethereally in the breeze. (Tấm vải bay nhẹ lâng lâng trong làn gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Daintiness: sự thanh tú, mảnh mai.
  • Delicacy: sự tinh tế, mỏng manh.
  • Otherworldliness: tính chất thuộc về thế giới khác, tính siêu phàm.
  • Airiness: sự nhẹ nhàng, thanh thoát.
Từ trái nghĩa
  • Heaviness: sự nặng nề.
  • Earthiness: tính chất trần tục, mộc mạc, thô ráp.
  • Substantiality: tính chất hữu hình, cụ thể, đáng kể.
  • Solidity: sự vững chắc, rắn chắc.
ethereality

The dancer moved with an ethereality that seemed to defy gravity.

danh từ
  1. tính nhẹ lâng lâng
  2. tính thiên tiên, tính siêu trần