etherealization
/i:,θiəriəlai'zeiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm nhẹ lâng lâng: Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên nhẹ nhàng, thanh thoát, phi vật chất hoặc tinh tế hơn.
- Sự làm cho giống thiên tiên, sự siêu trần hoá: Hành động hoặc quá trình nâng cao hoặc biến đổi một thứ gì đó thành trạng thái thuần khiết, tinh thần, hoặc phi trần tục, giống như thuộc về cõi tiên hoặc thế giới tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The etherealization of the melody made it sound like it came from another world. (Sự siêu trần hoá của giai điệu khiến nó nghe như đến từ một thế giới khác.)
- The artist's goal was the etherealization of human form in his sculptures. (Mục tiêu của nghệ sĩ là sự làm cho giống thiên tiên của hình dáng con người trong các tác phẩm điêu khắc của ông.)
- Through meditation, she sought the etherealization of her thoughts. (Thông qua thiền định, cô ấy tìm kiếm sự làm nhẹ lâng lâng cho những suy nghĩ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc tâm linh: "Etherealization" có thể mô tả quá trình tiến hóa hoặc chuyển hóa từ trạng thái vật chất thô nặng sang trạng thái tinh thần tinh tế hơn.
- Some belief systems describe the soul's journey as a process of etherealization. (Một số hệ thống tín ngưỡng mô tả hành trình của linh hồn như một quá trình siêu trần hoá.)
- Trong nghệ thuật và phê bình: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả phẩm chất phi vật thể, mơ hồ hoặc siêu thực trong một tác phẩm.
- The critic praised the painting for its etherealization of light and color. (Nhà phê bình khen ngợi bức tranh vì sự làm nhẹ lâng lâng của ánh sáng và màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethereal (adj): thuộc về thiên đường, thanh tao, nhẹ nhàng.
- She has an ethereal beauty. (Cô ấy có một vẻ đẹp thanh tao.)
- Etherealize (động từ, ít phổ biến): làm cho trở nên thanh thoát, siêu trần.
- The composer sought to etherealize the sound. (Nhà soạn nhạc tìm cách làm cho âm thanh trở nên siêu trần.)
Từ đồng nghĩa
- Sublimation: sự thăng hoa (trong hóa học và tâm lý học, nhưng cũng có thể chỉ sự nâng cao lên mức độ tinh thần).
- Spiritualization: sự tinh thần hóa.
- Dematerialization: sự phi vật chất hóa.
Từ trái nghĩa
- Materialization: sự vật chất hóa.
- Corporealization: sự hiện thân hóa, sự cụ thể hóa thành thân xác.
- Solidification: sự làm cho rắn chắc, sự củng cố.
danh từ
- sự làm nhẹ lâng lâng
- sự làm cho giống thiên tiên, sự siêu trần hoá