etherealize
/i:'θiəriəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho trở nên tinh tế, thanh thoát, phi vật chất: Hành động khiến một cái gì đó trở nên nhẹ nhàng, mỏng manh, hoặc có vẻ thuộc về thế giới tinh thần hơn là thế giới vật chất.
- Làm cho có vẻ siêu trần, không thực: Hành động khiến một cái gì đó có vẻ đẹp mong manh, không thuộc về thế gian này, giống như đến từ cõi tiên hoặc thế giới tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The soft morning light etherealized the landscape, making it look like a dream. (Ánh sáng ban mai dịu dàng đã làm cho khung cảnh trở nên phi thực, khiến nó trông như một giấc mơ.)
- The composer's goal was to etherealize human emotion through music. (Mục tiêu của nhà soạn nhạc là chuyển hóa cảm xúc con người thành thứ gì đó siêu thoát thông qua âm nhạc.)
- Her delicate movements seemed to etherealize the difficult dance routine. (Những chuyển động tinh tế của cô ấy dường như đã làm cho bài múa khó trở nên nhẹ nhàng, thanh thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to etherealize an idea": diễn đạt một ý tưởng trừu tượng theo cách tinh tế và phi vật chất.
- The poet etherealized the concept of love, describing it as a shimmering light. (Nhà thơ đã siêu thoát hóa khái niệm tình yêu, miêu tả nó như một ánh sáng lấp lánh.)
- "to etherealize a memory": khiến một ký ức trở nên đẹp đẽ, mơ hồ và xa vời như không có thực.
- Time had etherealized the hardships of her youth, leaving only a golden haze of nostalgia. (Thời gian đã làm cho những khó khăn thời trẻ của bà trở nên mờ ảo, chỉ để lại một màn sương vàng của hoài niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethereal (adj): thanh thoát, nhẹ nhàng, thuộc về tinh thần, không thuộc về thế gian.
- She had an ethereal beauty. (Cô ấy có một vẻ đẹp siêu thoát.)
- Etherealization (n): sự làm cho thanh thoát, sự siêu thoát hóa.
- The etherealization of sound in his compositions is remarkable. (Sự siêu thoát hóa âm thanh trong các tác phẩm của ông ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Spiritualize: tinh thần hóa, làm cho mang tính tinh thần.
- Sublimate: thăng hoa, chuyển hóa (cái gì thô thiển) thành thứ tinh tế hơn.
- Refine: tinh luyện, làm cho tinh tế, thanh nhã hơn.
Từ trái nghĩa
- Materialize: vật chất hóa, hiện ra hữu hình.
- Substantiate: làm cho cụ thể, chứng minh bằng thực tế.
- Corporealize: thể chất hóa, làm cho có hình hài vật chất.
ngoại động từ
- làm nhẹ lâng lâng
- làm cho giống thiên tiên, siêu trần hoá