ethereally

/i:'θiəriəli/
Học thuật
Thân thiện
ethereally

She danced ethereally across the stage.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhẹ nhàng, thanh thoát, phiêu linh: Diễn tả một phẩm chất, hành động hoặc trạng thái rất nhẹ, tinh tế, mỏng manh dường như không thuộc về thế giới trần tục này.
    • Một cách siêu thoát, thuần khiết: Diễn tả vẻ đẹp hoặc đặc điểm tinh thần vượt lên trên những thứ tầm thường, vật chất.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The dancer moved ethereally across the stage. ( công di chuyển một cách phiêu linh nhẹ nhàng trên sân khấu.)
    • Her voice sounded ethereally beautiful, like a distant melody. (Giọng ấy nghe đẹp một cách siêu thoát, như một giai điệu xa xăm.)
    • The morning light shone ethereally through the mist. (Ánh sáng ban mai chiếu xuyên qua làn sương một cách nhẹ lâng lâng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình nghệ thuật: Thường dùng để mô tả chất lượng ánh sáng, màu sắc, âm nhạc hoặc chuyển động trong hội họa, nhiếp ảnh, điện ảnh hoặc khiêu vũ.

    • The painter captured the ethereally soft glow of the sunset. (Họa sĩ đã nắm bắt được ánh sáng mềm mại một cách siêu thoát của hoàng hôn.)
  • Dùng trong văn chương: Để tạo hình ảnh về những thứ đẹp đẽ nhưng mong manh, khó nắm bắt.

    • She appeared ethereally in his dreams, a figure of pure light. ( ấy xuất hiện một cách phiêu linh trong giấc mơ của anh, một hình bóng của ánh sáng thuần khiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethereal (tính từ): thuộc về tinh tú, thanh thoát, nhẹ nhàng.

    • The music had an ethereal quality. (Bản nhạc một phẩm chất thanh thoát.)
  • Ethereality (danh từ): tính chất thanh thoát, siêu thoát.

    • The ethereality of her performance was breathtaking. (Vẻ siêu thoát trong màn trình diễn của ấy thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Delicately: một cách tinh tế, mỏng manh.
  • Airily: một cách nhẹ nhàng, thoáng qua.
  • Celestially: một cách thuộc về thiên đường, tuyệt vời.
Từ trái nghĩa
  • Earthily: một cách trần tục, mộc mạc.
  • Heavily: một cách nặng nề.
  • Coarsely: một cách thô ráp.
ethereally

She danced ethereally across the stage.

phó từ
  1. nhẹ lâng lâng
  2. như thiên tiên, siêu trần

Từ gần giống