etherial
/i:'θiəriəl/ Cách viết khác : (etherial) /etherial/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tầng cao của bầu trời, ở trên không trung: "Ethereal" mô tả những gì thuộc về hoặc giống như bầu trời cao, vùng không gian trong vắt phía trên những đám mây.
- Nhẹ nhàng, thanh tao, tinh tế một cách phi thực: "Ethereal" chỉ những thứ cực kỳ tinh tế, nhẹ nhàng, mỏng manh và dường như không thuộc về thế giới trần tục này.
- (Thuộc lĩnh vực khoa học, cũ) Liên quan đến Ête (Ether): Trong vật lý hoặc hóa học cổ điển, "ethereal" có thể mô tả những gì liên quan đến khái niệm "Ête" - một môi trường giả định truyền sóng ánh sáng, hoặc các hợp chất hóa học giống Ête.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The music had an ethereal quality, as if it came from another world. (Âm nhạc có một chất lượng thanh tao, như thể đến từ một thế giới khác.)
- They watched the ethereal glow of the northern lights. (Họ ngắm nhìn ánh sáng lấp lánh trên tầng cao của bầu trời từ cực quang.)
- In ancient theories, light was thought to travel through an ethereal medium. (Trong các học thuyết cổ, ánh sáng được cho là di chuyển qua một môi trường Ête.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ethereal beauty": Vẻ đẹp siêu thoát, thanh tao, không giống với vẻ đẹp trần tục thông thường.
- The dancer moved with an ethereal beauty that captivated the audience. (Vũ công di chuyển với một vẻ đẹp siêu thoát khiến khán giả mê mẩn.)
Trong ngữ cảnh nghệ thuật và phê bình: Thường dùng để mô tả âm nhạc, thơ ca, hình ảnh hoặc bầu không khí có tính chất mơ hồ, nhẹ nhàng và gợi cảm xúc sâu sắc.
- The painter is known for her ethereal landscapes. (Họa sĩ nổi tiếng với những phong cảnh mang vẻ đẹp siêu thực của bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethereally (trạng từ): một cách thanh tao, nhẹ nhàng.
- The fabric floated ethereally in the breeze. (Tấm vải bay nhẹ nhàng trong làn gió.)
- Ethereality (danh từ): tính chất thanh tao, siêu thoát.
- Ether (danh từ, cũ): Ête (khái niệm trong vật lý cổ); (trong hóa học) Ête (một loại hợp chất).
Từ đồng nghĩa
- Celestial: thuộc về thiên đường, bầu trời.
- Airy: nhẹ như không khí, thanh thoát.
- Delicate: tinh tế, mỏng manh.
- Gossamer: rất mỏng manh, nhẹ (như tơ).
- Otherworldly: thuộc về thế giới khác, siêu nhiên.
Từ trái nghĩa
- Earthly: thuộc về trần thế, trần tục.
- Substantial: có thực chất, đầy đặn, vững chắc.
- Heavy: nặng nề.
- Corporeal: thuộc về thể xác, vật chất.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ethereal". Tuy nhiên, khái niệm về sự "ethereal" thường xuất hiện trong các mô tả về cái đẹp lý tưởng, nghệ thuật hoặc trải nghiệm tâm linh.
tính từ
- cao tít tầng mây, trên thinh không
- nhẹ lâng lâng; thanh tao
- thiên tiên, siêu trần
- (vật lý) (thuộc) Ête; giống Ête
- (hoá học) (thuộc) Ête; giống Ête
Idioms
- ethereal oiltinh dầu