etherial

/i:'θiəriəl/ Cách viết khác : (etherial) /etherial/
tính từ
  1. cao tít tầng mây, trên thinh không
  2. nhẹ lâng lâng; thanh tao
  3. thiên tiên, siêu trần
  4. (vật ) (thuộc) Ête; giống Ête
  5. (hoá học) (thuộc) Ête; giống Ête

Idioms

  • ethereal oil
    tinh dầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống