etherification
/i:,θerifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ete hóa: Quá trình hóa học trong đó một phân tử rượu (alcohol) phản ứng để tạo thành một ete (ether). Đây là một loại phản ứng tách nước (dehydration).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The etherification of ethanol produces diethyl ether. (Sự ete hóa của ethanol tạo ra đietyl ete.)
- This catalyst is crucial for the etherification process. (Chất xúc tác này rất quan trọng cho quá trình ete hóa.)
- The study focused on the kinetics of etherification. (Nghiên cứu tập trung vào động học của sự ete hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acid-catalyzed etherification": sự ete hóa được xúc tác bằng axit.
- The mechanism involves an acid-catalyzed etherification. (Cơ chế liên quan đến sự ete hóa được xúc tác bằng axit.)
"intramolecular etherification": sự ete hóa nội phân tử (xảy ra trong cùng một phân tử).
- The cyclization occurs via intramolecular etherification. (Sự vòng hóa xảy ra thông qua ete hóa nội phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
Etherify (động từ): ete hóa, chuyển hóa thành ete.
- The alcohol can be etherified under these conditions. (Rượu có thể được ete hóa trong những điều kiện này.)
Ether (danh từ): ete, một loại hợp chất hữu cơ có công thức R-O-R'.
- Dehydration (danh từ): phản ứng tách nước, thường là con đường để tạo ete.
Từ đồng nghĩa
- Ether synthesis: tổng hợp ete (cụm từ mô tả chung hơn).
- Alkoxy group formation: sự tạo thành nhóm ankoxy (mô tả một khía cạnh của phản ứng).
Lưu ý
- "Etherification" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
- Quá trình ngược lại với "etherification" là sự thủy phân ete (ether hydrolysis).
danh từ
- (hoá học) sự hoá Ête