etherify
/i:'θerifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Hóa học):
- Ête hóa: Phản ứng hóa học để chuyển một hợp chất (thường là một rượu) thành một ête.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The chemist will etherify the alcohol to produce a new compound. (Nhà hóa học sẽ ête hóa rượu để tạo ra một hợp chất mới.)
- This method is used to etherify phenols for use in pharmaceuticals. (Phương pháp này được dùng để ête hóa các phenol để sử dụng trong dược phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật và công nghiệp hóa chất để mô tả một quy trình cụ thể.
- "Etherified" (dạng quá khứ phân từ): đã được ête hóa.
- The etherified product is more stable. (Sản phẩm đã được ête hóa thì ổn định hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Etherification (danh từ): sự ête hóa, quá trình ête hóa.
- The etherification of ethanol produces diethyl ether. (Sự ête hóa của ethanol tạo ra đietyl ête.)
Từ đồng nghĩa
- Convert to an ether: chuyển hóa thành một ête.
ngoại động từ
- (hoá học) hoá Ête