etherism

/'i:θərizm/
Học thuật
Thân thiện
etherism

A patient is being treated for etherism in a hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái nhiễm ête: Một trạng thái bệnh hoặc tình trạng sinh lý gây ra bởi việc tiếp xúc hoặc hấp thụ ête, một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi thường được sử dụng làm chất gây mê trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient exhibited symptoms consistent with etherism after prolonged exposure in the laboratory. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng phù hợp với trạng thái nhiễm ête sau khi tiếp xúc lâu dài trong phòng thí nghiệm.)
    • Etherism was a known occupational hazard for early surgeons and anesthetists. (Trạng thái nhiễm ête từng một mối nguy nghề nghiệp được biết đến đối với các bác sĩ phẫu thuật gây mê thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu y học từ thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, mô tả các tác dụng phụ của việc sử dụng ête làm chất gây mê.
    • Historical accounts describe cases of etherism among medical staff. (Các ghi chép lịch sử mô tả các trường hợp nhiễm ête trong số nhân viên y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ether (n): Ête, một loại hợp chất hữu cơ hoặc chất gây mê .
  • Etherize (v): Gây mê bằng ête.
  • Ethereal (adj): (Nghĩa khác, không liên quan trực tiếp đến bệnh ) Thanh tao, nhẹ nhàng như khí trời.
Từ đồng nghĩa
  • Ether poisoning: Nhiễm độc ête.
  • Ether intoxication: Tình trạng say/nhiễm độc ête.
Lưu ý
  • Từ này rất hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại mang tính chuyên ngành lịch sử y học. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, các cụm từ như "ether poisoning" hoặc "adverse effects of ether" thường được dùng thay thế.
etherism

A patient is being treated for etherism in a hospital.

danh từ
  1. (y học) trạng thái nhiễm ête