etherization
/,i:θərai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gây mê ête: "etherization" là một thuật ngữ y học lịch sử, chỉ quá trình gây mê toàn thân cho bệnh nhân bằng cách sử dụng ête (một loại hợp chất hữu cơ dễ bay hơi). Phương pháp này từng là một bước đột phá quan trọng trong phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The discovery of etherization revolutionized surgery in the 19th century. (Việc phát hiện ra sự gây mê ête đã cách mạng hóa ngành phẫu thuật vào thế kỷ 19.)
- The patient underwent etherization before the operation. (Bệnh nhân đã trải qua sự gây mê ête trước ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học hoặc khi mô tả các phương pháp y khoa cổ điển. Trong thực hành y học hiện đại, các thuật ngữ như "general anesthesia" (gây mê toàn thân) phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Etherize (động từ): gây mê bằng ête.
- The surgeon will etherize the patient. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ gây mê bằng ête cho bệnh nhân.)
- Ether (danh từ): ête, chất dùng để gây mê.
- Anesthesia (danh từ): sự gây mê (thuật ngữ chung, hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Ether anaesthesia (Anh) / Ether anesthesia (Mỹ): sự gây mê bằng ête.
danh từ
- (y học) sự gây mê ête