ethnarch

/'etnɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
ethnarch

The Archbishop was recognized as the ethnarch of the island.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thống đốc; tỉnh trưởng: Một người cai trị một tỉnh hoặc một dân tộc, đặc biệt trong bối cảnh của Đế chế La hoặc Byzantine. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ những nhà lãnh đạo tôn giáo được trao quyền lực thế tục đối với một cộng đồng dân tộc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Roman emperor appointed an ethnarch to govern the newly acquired province. (Hoàng đế La đã bổ nhiệm một thống đốc để cai trị tỉnh mới giành được.)
    • As the ethnarch, he was responsible for both civil and religious affairs of his people. (Với tư cách tỉnh trưởng, ông chịu trách nhiệm về cả công việc dân sự lẫn tôn giáo của người dân mình.)
    • The title of ethnarch for Cyprus was held by the Archbishop. (Danh hiệu thống đốc của Cyprus đã được Đức Tổng Giám mục nắm giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Ethnarch": Thường được viết hoa khi dùng như một danh hiệu chính thức cụ thể gắn liền với một nhân vật lịch sử hoặc một chức vụ nhất định.
    • Makarios III served as the Ethnarch of the Greek Cypriots. (Makarios III từng giữ chức Thống đốc của người Cyprus gốc Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethnarchy (n): Chức vụ, quyền lực hoặc lãnh thổ do một ethnarch cai quản; chế độ cai trị của một ethnarch.
    • The ethnarchy was a unique system of governance. (Chế độ thống đốc một hệ thống quản trị độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Governor: Thống đốc, người cai trị một khu vực.
  • Viceroy: Phó vương, người đại diện cho quốc vương cai trị một thuộc địa hoặc tỉnh.
  • Prefect: Tỉnh trưởng, quan tổng đốc (trong bối cảnh La ).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "ethnarch" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "ethnos" (dân tộc) "archos" (người lãnh đạo). nhấn mạnh đến quyền lực đối với một nhóm dân tộc hoặc cộng đồng cụ thể, thường trong một đế chế lớn hơn.
  • Trong lịch sử, chức vụ này thường kết hợp giữa quyền lực chính trị ảnh hưởng tôn giáo, đặc biệt đối với các cộng đồng thiểu số.
ethnarch

The Archbishop was recognized as the ethnarch of the island.

danh từ
  1. thống đốc; tỉnh trưởng