ethnicalism

/'eθnikəlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa vô thần: "ethnicalism" một hệ tư tưởng hoặc niềm tin không theo bất kỳ tôn giáo nào, thường được hiểu chủ nghĩa vô thần. Từ này nhấn mạnh vào việc không công nhận sự tồn tại của thần thánh hoặc các thế lực siêu nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His ethnicalism was evident in his refusal to participate in any religious ceremony. (Chủ nghĩa vô thần của anh ấy thể hiện qua việc từ chối tham gia bất kỳ nghi lễ tôn giáo nào.)
    • The philosopher's writings explored the principles of ethnicalism. (Các tác phẩm của triết gia khám phá những nguyên tắc của chủ nghĩa vô thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A proponent of ethnicalism": người ủng hộ chủ nghĩa vô thần.
    • She was known as a strong proponent of ethnicalism in her community. ( ấy được biết đến như một người ủng hộ mạnh mẽ cho chủ nghĩa vô thần trong cộng đồng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethnical (adj): (cổ, hiếm dùng) liên quan đến chủng tộc hoặc dân tộc. Lưu ý: Từ này nguồn gốc khác với "ethnicalism" trong ngữ cảnh tôn giáo hiện nay ít được sử dụng.
  • Atheism (n): chủ nghĩa vô thần. Đây từ phổ biến đồng nghĩa trực tiếp với "ethnicalism".
Từ đồng nghĩa
  • Atheism: chủ nghĩa vô thần.
  • Godlessness: sự vô thần, không tin vào thần thánh.
  • Nonbelief: sự không tin, thường chỉ sự không tin vào tôn giáo.
Lưu ý về từ vựng
  • Tần suất sử dụng: "Ethnicalism" một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "atheism" được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt cùng một khái niệm.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái học thuật hoặc cổ xưa. có thể xuất hiện trong các văn bản triết học hoặc lịch sử tư tưởng .
danh từ
  1. sự không theo tôn giáo nào, chủ nghĩa vô thần