ethnically

/'eθnikəli/
Học thuật
Thân thiện
ethnically

The neighborhood is ethnically diverse.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt dân tộc, về mặt sắc tộc: "ethnically" mô tả một điều đó liên quan đến đặc điểm, nguồn gốc, hoặc bản sắc của một nhóm dân tộc hoặc sắc tộc. thường được dùng để phân tích hoặc mô tả các yếu tố văn hóa, xã hội, hoặc nhân khẩu học dựa trên nền tảng dân tộc.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The city is ethnically diverse. (Thành phố này đa dạng về mặt sắc tộc.)
    • The conflict has both politically and ethnically motivated causes. (Xung đột những nguyên nhân xuất phát cả về mặt chính trị lẫn dân tộc.)
    • She identifies ethnically as Han Chinese. (Về mặt dân tộc, ấy xác định mình người Hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ethnically homogeneous/heterogeneous": đồng nhất/không đồng nhất về mặt sắc tộc.

    • The region is largely ethnically homogeneous. (Khu vực này phần lớn đồng nhất về mặt sắc tộc.)
  • "ethnically charged": mang tính chất kích động sắc tộc, liên quan đến căng thẳng sắc tộc.

    • The politician's remarks were ethnically charged. (Nhận xét của chính trị gia đó mang tính kích động sắc tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethnic (adj): thuộc về dân tộc, sắc tộc.

    • They celebrate their ethnic traditions. (Họ tổ chức các truyền thống dân tộc của mình.)
  • Ethnicity (n): dân tộc, sắc tộc (chỉ nhóm hoặc đặc điểm).

    • What is your ethnicity? (Dân tộc/Bản sắc dân tộc của bạn ?)
Từ đồng nghĩa
  • Racially: về mặt chủng tộc (thường nhấn mạnh đặc điểm sinh học hơn, nhưng đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh xã hội).
  • Culturally: về mặt văn hóa ( phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạnyếu tố dân tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "ethnically" đây phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ethnically".)

ethnically

The neighborhood is ethnically diverse.

phó từ
  1. về mặt dân tộc

Từ gần giống