ethnocide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự diệt tộc: Hành động hoặc quá trình tiêu diệt một nhóm dân tộc, một dân tộc thiểu số hoặc một nền văn hóa cụ thể, đặc biệt là thông qua việc phá hủy có hệ thống các đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo và truyền thống của họ, trong khi có thể không trực tiếp tiêu diệt thể xác các thành viên của nhóm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La politique d'assimilation forcée a été qualifiée d'ethnocide. (Chính sách đồng hóa cưỡng bức đã bị coi là một hành động diệt tộc.)
- L'ethnocide est une atteinte grave aux droits des peuples autochtones. (Sự diệt tộc là một sự xâm phạm nghiêm trọng đến quyền của các dân tộc bản địa.)
- Les chercheurs dénoncent l'ethnocide culturel perpétré contre cette communauté. (Các nhà nghiên cứu lên án hành vi diệt tộc về mặt văn hóa được thực hiện chống lại cộng đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pratiquer l'ethnocide": thực hiện hành vi diệt tộc.
- Le régime a été accusé de pratiquer l'ethnocide contre les minorités. (Chế độ đã bị cáo buộc thực hiện hành vi diệt tộc chống lại các dân tộc thiểu số.)
"Victime d'ethnocide": nạn nhân của sự diệt tộc.
- Ce peuple est victime d'un ethnocide silencieux depuis des décennies. (Dân tộc này đã là nạn nhân của một cuộc diệt tộc thầm lặng trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Génocide (n.m): tội diệt chủng (nhấn mạnh đến việc tiêu diệt thể xác một nhóm người).
- Linguicide (n.m): sự diệt ngôn ngữ (hủy diệt một ngôn ngữ).
- Culturalcide (n.m): sự diệt văn hóa (hủy diệt một nền văn hóa).
Từ đồng nghĩa
- Destruction culturelle: sự hủy diệt văn hóa.
- Anéantissement ethnique: sự tiêu diệt dân tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "ethnocide")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ethnocide")
danh từ giống đực
- sự diệt tộc (diệt một tộc người về mặt văn hóa)