ethnography
- Danh từ:
- Dân tộc học mô tả: Một nhánh của nhân học tập trung vào việc mô tả và phân tích có hệ thống các nền văn hóa và xã hội loài người cụ thể, thông qua nghiên cứu thực địa kéo dài.
- Khoa học mô tả dân tộc: Phương pháp nghiên cứu định tính trong đó nhà nghiên cứu quan sát và tương tác trực tiếp với một cộng đồng trong môi trường tự nhiên của họ để hiểu về thế giới quan, tập quán và cấu trúc xã hội của họ.
- Danh từ:
- Her PhD thesis is based on two years of ethnography in a rural village. (Luận án tiến sĩ của cô ấy dựa trên hai năm làm dân tộc học mô tả tại một ngôi làng nông thôn.)
- Classic ethnography often involved the researcher living with the community they were studying. (Dân tộc học mô tả cổ điển thường liên quan đến việc nhà nghiên cứu sống chung với cộng đồng mà họ đang nghiên cứu.)
- The book provides a detailed ethnography of the nomadic tribe. (Cuốn sách cung cấp một bản mô tả dân tộc học chi tiết về bộ tộc du mục.)
"Digital ethnography" (dân tộc học kỹ thuật số): Phương pháp nghiên cứu dân tộc học được tiến hành trong môi trường trực tuyến, nghiên cứu các cộng đồng và văn hóa trên internet.
- The study used digital ethnography to understand online gaming communities. (Nghiên cứu đã sử dụng dân tộc học kỹ thuật số để hiểu về các cộng đồng chơi game trực tuyến.)
"Autoethnography" (tự dân tộc học): Một hình thức nghiên cứu trong đó nhà nghiên cứu sử dụng trải nghiệm cá nhân của chính mình để khám phá và hiểu về văn hóa.
- Her autoethnography explores her identity as a second-generation immigrant. (Bài nghiên cứu tự dân tộc học của cô ấy khám phá bản sắc của cô với tư cách là một người nhập cư thế hệ thứ hai.)
Ethnographer (n): Nhà dân tộc học, người thực hiện nghiên cứu dân tộc học mô tả.
- The ethnographer spent a year living with the fishermen. (Nhà dân tộc học đã dành một năm sống cùng những ngư dân.)
Ethnographic (adj): (Thuộc về) dân tộc học mô tả.
- The museum displays ethnographic artifacts from Southeast Asia. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật dân tộc học từ Đông Nam Á.)
Ethnology (n): Dân tộc học so sánh, nhánh nghiên cứu so sánh và phân tích các đặc điểm của các dân tộc khác nhau.
- Cultural anthropology (trong một số ngữ cảnh): Nhân học văn hóa (một lĩnh vực rộng hơn, trong đó ethnography là phương pháp nghiên cứu chính).
- Fieldwork (nghiên cứu thực địa): Chỉ phần công việc thu thập dữ liệu tại hiện trường, là thành phần cốt lõi của ethnography.
(Không áp dụng trực tiếp vì 'ethnography' là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động 'conduct' (tiến hành) hoặc 'do' (làm) ethnography.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'ethnography'.)
- khoa mô tả dân tộc
- dân tộc học