ethnologique
Học thuậtThân thiện
L'exposition présente des objets ethnologiques provenant de différentes cultures.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dân tộc học: "ethnologique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến ngành dân tộc học, tức là khoa học nghiên cứu các dân tộc và nền văn hóa của họ.
- Có tính chất dân tộc học: Dùng để chỉ phương pháp, quan điểm, tài liệu hoặc nghiên cứu mang đặc trưng của ngành dân tộc học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une étude ethnologique sur les minorités montagnardes. (Một nghiên cứu dân tộc học về các dân tộc thiểu số miền núi.)
- Ce musée possède une riche collection ethnologique. (Bảo tàng này sở hữu một bộ sưu tập dân tộc học phong phú.)
- Son approche est purement ethnologique. (Cách tiếp cận của anh ấy hoàn toàn mang tính dân tộc học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Données ethnologiques": dữ liệu dân tộc học.
- Ces données ethnologiques sont précieuses pour comprendre leur organisation sociale. (Những dữ liệu dân tộc học này rất quý giá để hiểu về tổ chức xã hội của họ.)
"Mission ethnologique": chuyến công tác/thám hiểm dân tộc học.
- L'anthropologue est parti en mission ethnologique en Amazonie. (Nhà nhân chủng học đã lên đường thực hiện một chuyến công tác dân tộc học ở Amazon.)
Biến thể và từ gần giống
Ethnologie (danh từ giống cái): dân tộc học.
- L'ethnologie est une branche de l'anthropologie. (Dân tộc học là một nhánh của nhân chủng học.)
Ethnologue (danh từ): nhà dân tộc học.
- Un ethnologue étudie les cultures et les sociétés humaines. (Một nhà dân tộc học nghiên cứu các nền văn hóa và xã hội loài người.)
Từ đồng nghĩa
- Anthropologique (thuộc về nhân chủng học): Có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dân tộc học.
- Culturel (thuộc về văn hóa): Nhấn mạnh khía cạnh văn hóa, có thể là một phần của nghiên cứu dân tộc học.
L'exposition présente des objets ethnologiques provenant de différentes cultures.
tính từ
- xem ethnologie