ethnologist

/eθ'nɔlədʤist/
Học thuật
Thân thiện
ethnologist

An ethnologist carefully documents traditional weaving techniques in a village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà dân tộc học: Một nhà nhân chủng học chuyên nghiên cứu về dân tộc học (ethnology), tức là nghiên cứu so sánh các đặc điểm, sự phát triển, mối quan hệ sự phân bố của các nhóm dân tộc nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ethnologist lived with the remote tribe for two years to study their customs. (Nhà dân tộc học đã sống với bộ tộc hẻo lánh trong hai năm để nghiên cứu phong tục của họ.)
    • Her work as an ethnologist focuses on the migration patterns of indigenous peoples. (Công việc của ấy với tư cách một nhà dân tộc học tập trung vào các kiểu di cư của các dân tộc bản địa.)
    • The museum consulted a leading ethnologist to accurately represent the cultural artifacts. (Bảo tàng đã tham vấn một nhà dân tộc học hàng đầu để trình bày chính xác các hiện vật văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ethnologist's perspective": Góc nhìn hoặc phương pháp tiếp cận của một nhà dân tộc học, thường nhấn mạnh vào việc quan sát phân tích chi tiết từ bên trong một cộng đồng văn hóa.
    • From an ethnologist's perspective, this ritual holds deep social significance. (Từ góc nhìn của một nhà dân tộc học, nghi lễ này mang ý nghĩa xã hội sâu sắc.)
Biến thể từ liên quan
  • Ethnology (n): Dân tộc học, ngành nghiên cứu so sánh phân tích các nền văn hóa.
  • Ethnographic (adj): Thuộc về dân tộc chí, mô tả các đặc điểm văn hóa của một nhóm người.
  • Ethnography (n): Dân tộc chí, phương pháp nghiên cứu mô tả chi tiết một nền văn hóa cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cultural anthropologist: Nhà nhân chủng học văn hóa (từ gần nghĩa, chỉ sự trùng lặp trong lĩnh vực nghiên cứu).
ethnologist

An ethnologist carefully documents traditional weaving techniques in a village.

danh từ
  1. nhà dân tộc học