ethnology
/eθ'nɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Ethnology examines the cultural traditions of different peoples around the world.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dân tộc học: Một ngành của nhân học nghiên cứu và so sánh các đặc điểm, nguồn gốc, sự phân bố và mối quan hệ giữa các nhóm dân tộc, chủng tộc và văn hóa khác nhau trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is studying ethnology to understand the migration patterns of ancient tribes. (Cô ấy đang học dân tộc học để hiểu về các mô hình di cư của những bộ tộc cổ đại.)
- The museum has a rich collection of artifacts for ethnology research. (Bảo tàng có một bộ sưu tập phong phú các hiện vật cho nghiên cứu dân tộc học.)
- His work in ethnology focuses on the kinship systems of Southeast Asian cultures. (Công trình nghiên cứu dân tộc học của ông tập trung vào các hệ thống thân tộc của các nền văn hóa Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"comparative ethnology": dân tộc học so sánh.
- Comparative ethnology allows us to see the similarities between different cultural practices. (Dân tộc học so sánh cho phép chúng ta thấy những điểm tương đồng giữa các tập quán văn hóa khác nhau.)
"historical ethnology": dân tộc học lịch sử.
- Historical ethnology examines how ethnic groups have evolved over centuries. (Dân tộc học lịch sử xem xét các nhóm dân tộc đã phát triển như thế nào qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Ethnological (adj): (thuộc) dân tộc học.
- The ethnological data was meticulously collected. (Dữ liệu dân tộc học đã được thu thập một cách tỉ mỉ.)
Ethnologist (n): nhà dân tộc học.
- The famous ethnologist lived among the tribe for two years. (Nhà dân tộc học nổi tiếng đã sống cùng bộ tộc trong hai năm.)
Từ đồng nghĩa
- Cultural anthropology: nhân học văn hóa (một ngành học rộng hơn, trong đó dân tộc học thường được coi là một phần).
- Study of peoples: nghiên cứu về các dân tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ethnology").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ethnology").
Ethnology examines the cultural traditions of different peoples around the world.
danh từ
- dân tộc học