ethological
/,i:θou'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
The researcher conducts an ethological study by observing the natural nesting behaviors of wild birds in the forest.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Phong tục học: "Ethological" là tính từ mô tả những gì liên quan đến phong tục học, tức là ngành khoa học nghiên cứu về hành vi của động vật trong môi trường tự nhiên của chúng.
- (Thuộc về) Tập tính học: Từ này cũng được dùng để chỉ những nghiên cứu, quan sát hoặc lý thuyết về bản năng và các mẫu hành vi đặc trưng của loài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ethological approach focuses on observing animals in their natural habitats. (Cách tiếp cận phong tục học tập trung vào việc quan sát động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
- His research provided important ethological data on bird migration patterns. (Nghiên cứu của ông đã cung cấp dữ liệu tập tính học quan trọng về các kiểu di cư của chim.)
- We studied the ethological significance of the wolf's howl. (Chúng tôi đã nghiên cứu ý nghĩa phong tục học của tiếng hú của sói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ethological perspective": Góc nhìn/phương diện phong tục học.
- From an ethological perspective, this behavior is an adaptation for survival. (Từ góc nhìn phong tục học, hành vi này là một sự thích nghi để sinh tồn.)
"Ethological study": Nghiên cứu phong tục học/tập tính học.
- The ethological study lasted for three years in the African savanna. (Nghiên cứu phong tục học kéo dài ba năm trên thảo nguyên châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
Ethology (n): Phong tục học, Tập tính học.
- He is a professor of ethology. (Ông ấy là giáo sư ngành phong tục học.)
Ethologist (n): Nhà phong tục học, nhà tập tính học.
- The famous ethologist spent decades studying chimpanzees. (Nhà phong tục học nổi tiếng đã dành hàng thập kỷ nghiên cứu tinh tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Behavioral (adj): (Thuộc về) hành vi (thường dùng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong môi trường tự nhiên).
- Instinctual (adj): (Thuộc về) bản năng (tập trung vào bản năng hơn là quan sát tổng thể hành vi).
The researcher conducts an ethological study by observing the natural nesting behaviors of wild birds in the forest.
tính từ
- (thuộc) phong tục học