ethylic

/'eθilik/
Học thuật
Thân thiện
ethylic

A scientist carefully pours ethylic alcohol into a beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học):
    • Thuộc về etyl: "ethylic" tính từ mô tả tính chất liên quan đến nhóm etyl (C₂H₅-), một gốc hydrocarbon trong nhiều hợp chất hữu cơ.
    • Chứa etyl: Dùng để chỉ các hợp chất chứa nhóm etyl.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ethylic compounds are common in organic chemistry. (Các hợp chất etylic phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
    • The ethylic group is a fundamental unit in many alcohols and ethers. (Nhóm etylic một đơn vị cơ bản trong nhiều loại rượu ete.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ethylic radical": gốc etylic.
    • The reaction involves the transfer of an ethylic radical. (Phản ứng liên quan đến sự chuyển giao một gốc etylic.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethyl (n): Etyl, tên của nhóm hóa học C₂H₅-.
    • Ethyl alcohol is the intoxicating agent in alcoholic beverages. (Rượu etylic chất gây say trong đồ uống cồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethyl-containing: chứa etyl.
  • Of ethyl: thuộc về etyl.
ethylic

A scientist carefully pours ethylic alcohol into a beaker.

tính từ
  1. hoá Etylic