etiolation

/,i:tiou'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
etiolation

The gardener observed the etiolation of the seedlings grown in the dark cupboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm úa vàng (cây): Trong thực vật học, "etiolation" chỉ hiện tượng cây phát triển yếu ớt, thân dài vống, nhỏ màu vàng nhợt do thiếu ánh sáng.
    • Sự làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người): Mở rộng nghĩa, từ này có thể dùng để miêu tả vẻ ngoài nhợt nhạt, thiếu sức sống của một người, thường do thiếu ánh sáng mặt trời hoặc sức khỏe kém.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The etiolation of the seedlings was caused by keeping them in a dark closet. (Sự úa vàng của cây con do để chúng trong tủ tối.)
    • Years of confinement led to the etiolation of his complexion. (Nhiều năm bị giam giữ đã dẫn đến sự xanh xao của làn da anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: "Etiolation" mô tả một chế thích nghi khi cây mọc trong bóng tối, tập trung năng lượng vào việc kéo dài thân để tìm ánh sáng, nhưng làm giảm sự phát triển của diệp lục .
    • Etiolation is a survival strategy for plants germinating underground. (Sự úa vàng một chiến lược sinh tồn cho cây nảy mầm dưới lòng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Etiolate (Động từ): Làm cho úa vàng (cây); làm cho nhợt nhạt, xanh xao.
    • Lack of sunlight will etiolate these houseplants. (Thiếu ánh nắng sẽ làm những cây cảnh này úa vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bleaching (n): Sự làm bạc màu, phai màu (thường do ánh sáng hoặc hóa chất).
  • Paleness (n): Sự nhợt nhạt, xanh xao (dùng cho người).
  • Chlorosis (n): Chứng vàng , thiếu diệp lục (một thuật ngữ chuyên môn hơn trong bệnh cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "etiolation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "etiolation")

etiolation

The gardener observed the etiolation of the seedlings grown in the dark cupboard.

danh từ
  1. sự làm úa vàng (cây); sự làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người)