etiquette

/,eti'ket/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép xã giao, nghi thức xã hội: Tập hợp các quy tắc ứng xử được chấp nhận chung trong xã hội hoặc một nhóm người cụ thể, nhằm tạo ra sự tôn trọng hòa hợp.
    • Quy ước nghề nghiệp: Các quy tắc ứng xử đặc thù, thường bất thành văn, trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Good etiquette requires you to say "thank you" when receiving a gift. (Phép xã giao tốt đòi hỏi bạn phải nói "cảm ơn" khi nhận quà.)
    • Understanding business etiquette is crucial for international meetings. (Hiểu biết về nghi thức kinh doanh rất quan trọng cho các cuộc họp quốc tế.)
    • The book explains the etiquette of formal dining. (Cuốn sách giải thích nghi thức trong các bữa ăn trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Netiquette": Quy tắc ứng xử trên mạng Internet, từ ghép của "network" (mạng) "etiquette".

    • Using all capital letters in an email is considered bad netiquette. (Viết toàn bộ chữ in hoa trong email bị coi vi phạm phép lịch sự trên mạng.)
  • "Etiquette dictates that...": Phép xã giao quy định rằng... (dùng để giới thiệu một quy tắc ứng xử).

    • Etiquette dictates that you should arrive on time for a job interview. (Phép xã giao quy định rằng bạn nên đến đúng giờ cho một cuộc phỏng vấn xin việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Protocol (n): Nghi thức, quy tắc nghi lễ chính thức, thường trong các dịp ngoại giao hoặc nghiêm trang.

    • The diplomats followed the official protocol during the signing ceremony. (Các nhà ngoại giao tuân theo nghi thức chính thức trong lễ ký kết.)
  • Decorum (n): Phép tắc, sự đứng đắn phù hợp với hoàn cảnh trang trọng.

    • He acted with great decorum at the funeral. (Anh ấy cư xử rất đúng mực tại đám tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Manners (n): Cách cư xử, lễ độ.
  • Civility (n): Sự lịch sự, nhã nhặn.
  • Courtesy (n): Phép lịch sự, sự lễ phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "etiquette")

Thành ngữ liên quan
  • To mind one's Ps and Qs: Cẩn thận trong cách cư xử lời nói (giống như chú ý đến phép lịch sự).

    • When you meet her parents, remember to mind your Ps and Qs. (Khi con gặp bố mẹ ấy, nhớ cư xử thật lịch sự.)
  • The done thing: Điều nên làm theo phép xã giao thông thường.

    • Sending a thank-you note after the interview is the done thing. (Gửi thư cảm ơn sau buổi phỏng vấn điều nên làm theo thông lệ.)
danh từ
  1. phép xã giao
  2. nghi lễ, nghi thức
  3. quy ước mặc nhận (của một giới chuyên môn)
    • medical etiquette
      quy ước mặc nhận trong giới y

Từ có nhắc đến "etiquette"