etymologic

/,etimə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (etymological) /,etimə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
etymologic

Etymologic analysis reveals the ancient roots of the word "philosophy."

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) từ nguyên: Liên quan đến nguồn gốc, lịch sử sự phát triển của một từ.
    • Theo từ nguyên: Dựa trên hoặc tuân theo các nguyên tắc nghiên cứu về nguồn gốc của từ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The etymologic study of a word reveals its ancient roots. (Việc nghiên cứu từ nguyên của một từ tiết lộ nguồn gốc cổ xưa của .)
    • His argument was more etymologic than practical. (Lập luận của anh ấy mang tính từ nguyên nhiều hơn thực tiễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "etymologic analysis": phân tích từ nguyên.

    • An etymologic analysis shows that "philosophy" comes from Greek words meaning "love of wisdom". (Một phân tích từ nguyên cho thấy từ "triết học" bắt nguồn từ các từ tiếng Hy Lạp có nghĩa "yêu sự thông thái".)
  • "etymologic fallacy": ngụy biện từ nguyên (lỗi logic khi cho rằng nghĩa hiện tại của một từ phải giống với nghĩa gốc của ).

    • Claiming that "awful" should only mean "full of awe" is an etymologic fallacy. (Khẳng định rằng "awful" chỉ nên có nghĩa "đầy kinh ngạc" một ngụy biện từ nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Etymological (adj): (dạng tính từ phổ biến hơn) cùng nghĩa với "etymologic".

    • This is an etymological dictionary. (Đây một cuốn từ điển từ nguyên.)
  • Etymology (n): từ nguyên học; nguồn gốc lịch sử của một từ.

    • The etymology of "etymology" itself is from Greek. (Từ nguyên của chính từ "etymology" từ tiếng Hy Lạp.)
  • Etymologist (n): nhà từ nguyên học.

    • The etymologist traced the word back to Latin. (Nhà từ nguyên học đã truy ngược từ đó về tiếng Latin.)
Từ đồng nghĩa
  • Derivational: (thuộc) sự hình thành từ, liên quan đến nguồn gốc phát sinh.
  • Historical linguistic: (thuộc) ngôn ngữ học lịch sử (trong ngữ cảnh nghiên cứu nguồn gốc từ).
Lưu ý sử dụng
  • "Etymologic" một tính từ tương đối chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, ngôn ngữ học hoặc nghiên cứu từ vựng. Trong hầu hết các trường hợp, dạng "etymological" được dùng phổ biến hơn có thể thay thế hoàn toàn cho "etymologic".
etymologic

Etymologic analysis reveals the ancient roots of the word "philosophy."

tính từ
  1. (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên

Từ chứa "etymologic"