eucalypti
/,ju:kə'liptəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây khuynh diệp, cây bạch đàn: "Eucalypti" là dạng số nhiều của "eucalyptus", dùng để chỉ nhiều cây thuộc chi Eucalyptus, một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Úc, thường có lá chứa tinh dầu thơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hills were covered with tall eucalypti. (Những ngọn đồi được phủ bởi những cây bạch đàn cao.)
- Koalas feed on the leaves of certain eucalypti. (Gấu túi ăn lá của một số loài khuynh diệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eucalypti forests": những khu rừng bạch đàn/khuynh diệp.
- Eucalypti forests are common in the Australian landscape. (Rừng bạch đàn là cảnh quan phổ biến ở nước Úc.)
Biến thể và từ gần giống
- Eucalyptus (n, số ít): cây khuynh diệp, cây bạch đàn (dạng số ít).
- This eucalyptus is over fifty years old. (Cây bạch đàn này đã hơn năm mươi năm tuổi.)
- Eucalypt (n): một cách gọi khác, thường dùng trong văn học hoặc báo chí, cho cây khuynh diệp/bạch đàn.
- The scent of eucalypt filled the air. (Hương thơm của bạch đàn tràn ngập không khí.)
Từ đồng nghĩa
- Gum tree: cây kẹo cao su (một tên gọi thông thường khác cho cây bạch đàn, do nhựa cây của chúng).
- Stringybark: một nhóm cụ thể các loài bạch đàn có vỏ xơ.
danh từ, số nhiều eucalyptuses, eucalypti
- cây khuynh diệp, cây bạch đàn