eucalyptol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dầu bạch đàn: Một hợp chất hữu cơ không màu, có mùi thơm đặc trưng của cây bạch đàn (khuynh diệp), thường được chiết xuất từ lá của loài cây này. Nó được sử dụng rộng rãi trong y học, mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'eucalyptol est le principal composant de l'huile essentielle d'eucalyptus. (Eucalyptol là thành phần chính của tinh dầu bạch đàn.)
- Ce sirop contre la toux contient de l'eucalyptol. (Loại siro ho này có chứa eucalyptol.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và dược phẩm, eucalyptol thường được nhắc đến với tên gọi khoa học là 1,8-cinéole, chỉ cùng một hợp chất.
- L'eucalyptol, ou 1,8-cinéole, possède des propriétés antiseptiques. (Eucalyptol, hay 1,8-cinéole, có đặc tính sát trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eucalyptus (danh từ giống đực): Cây bạch đàn, khuynh diệp - nguồn gốc chính để chiết xuất eucalyptol.
- Cinéole (danh từ giống đực): Một tên gọi khác của eucalyptol.
Từ đồng nghĩa
- 1,8-cinéole: Tên gọi hóa học của eucalyptol.
- Cajuputol: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cũng chỉ hợp chất này.
danh từ giống đực
- dầu bạch đàn