eucalyptus

/,ju:kə'liptəs/
{{eucalyptus}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bạch đàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "eucalyptus"

eucalyptus
Un eucalyptus se dresse dans un champ ensoleillé.