eucaryotic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sinh vật nhân chuẩn: "eucaryotic" (cũng viết là "eukaryotic") là tính từ mô tả các sinh vật có tế bào chứa nhân điển hình, được bao bọc bởi một màng nhân, cùng với các bào quan có màng khác. Đây là một trong hai nhóm phân loại chính của sự sống, đối lập với sinh vật nhân sơ (prokaryotic).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Animals, plants, and fungi are all eucaryotic organisms. (Động vật, thực vật và nấm đều là những sinh vật nhân chuẩn.)
- The eucaryotic cell has a complex internal structure. (Tế bào nhân chuẩn có cấu trúc nội bộ phức tạp.)
- This process is fundamental to eucaryotic genetics. (Quá trình này là nền tảng của di truyền học nhân chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"eucaryotic genome": bộ gen nhân chuẩn.
- The human eucaryotic genome contains about 20,000-25,000 genes. (Bộ gen nhân chuẩn của con người chứa khoảng 20.000-25.000 gen.)
"eucaryotic evolution": sự tiến hóa của sinh vật nhân chuẩn.
- The study of eucaryotic evolution helps us understand the origin of complex life. (Nghiên cứu về sự tiến hóa của sinh vật nhân chuẩn giúp chúng ta hiểu nguồn gốc của sự sống phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Eukaryotic (adj): (cách viết phổ biến hơn) thuộc về sinh vật nhân chuẩn.
- "Eukaryotic" is the more common spelling in modern biology. ("Eukaryotic" là cách viết phổ biến hơn trong sinh học hiện đại.)
Eukaryote (n): sinh vật nhân chuẩn.
- Amoebas are single-celled eukaryotes. (Trùng biến hình là những sinh vật nhân chuẩn đơn bào.)
Eukaryosis (n): trạng thái hoặc đặc tính của tế bào nhân chuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Nucleated: có nhân (trong ngữ cảnh sinh học tế bào, nhưng ít cụ thể hơn).
- True-nucleated: có nhân thật (cách diễn đạt mô tả).
Từ trái nghĩa
- Prokaryotic: thuộc về sinh vật nhân sơ (có tế bào không có màng nhân).
- Bacteria are prokaryotic, while humans are eucaryotic. (Vi khuẩn là sinh vật nhân sơ, trong khi con người là sinh vật nhân chuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Adjective
- có các tế bào với nhân chuẩn, nhân điển hình, hay nhân có màng bao quanh