eudaemonic

Học thuật
Thân thiện
eudaemonic

A eudaemonic lifestyle includes regular exercise and time with friends.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạo ra sự sung sướng, hạnh phúc: "Eudaemonic" mô tả điều đó mang lại hoặc liên quan đến hạnh phúc sự thịnh vượng, đặc biệt loại hạnh phúc xuất phát từ việc sống một cuộc đời ý nghĩa đức hạnh.
    • Liên quan đến sự hạnh phúc tối thượng: Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh triết học hoặc tâm lý học để chỉ trạng thái hạnh phúc sâu sắc lâu dài, khác với niềm vui nhất thời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The philosopher argued that a eudaemonic life is the ultimate goal of human existence. (Nhà triết học lập luận rằng một cuộc sống hạnh phúc viên mãn mục tiêu tối thượng của sự tồn tại con người.)
    • Her research focuses on eudaemonic well-being, which goes beyond simple life satisfaction. (Nghiên cứu của ấy tập trung vào sự hạnh phúc viên mãn, vượt ra ngoài sự hài lòng với cuộc sống đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eudaemonic well-being": Sự hạnh phúc viên mãn, một khái niệm trong tâm lý học tích cực chỉ trạng thái hạnh phúc đến từ việc nhận ra tiềm năng bản thân sống mục đích.
    • Many psychologists distinguish between hedonic pleasure and eudaemonic well-being. (Nhiều nhà tâm lý học phân biệt giữa niềm vui khoái lạc sự hạnh phúc viên mãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eudaimonia (danh từ): Hạnh phúc viên mãn, sự thịnh vượng (đây danh từ gốc Hy Lạp tính từ "eudaemonic" bắt nguồn từ đó).

    • Aristotle considered eudaimonia to be the highest human good. (Aristotle coi hạnh phúc viên mãn điều thiện cao nhất của con người.)
  • Eudaimonistic (tính từ): tính chất hướng tới hoặc liên quan đến hạnh phúc viên mãn.

    • He has a eudaimonistic view of ethics. (Anh ấy một quan điểm đạo đức hướng tới hạnh phúc viên mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Flourishing: Thịnh vượng, phát triển tốt (nhấn mạnh đến sự phát triển đầy đủ thành công).
  • Felicific: Tạo ra hạnh phúc (mang tính trang trọng, ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Dysphoric: Buồn bã, khó chịu.
  • Miserable: Khốn khổ, bất hạnh.
eudaemonic

A eudaemonic lifestyle includes regular exercise and time with friends.

Adjective
  1. tạo ra sự sung sướng, hạnh phúc