eudaemonist
/ju:'di:mənist/ Cách viết khác : (eudaemonist) /ju:'di:mənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa hạnh phúc: Một người ủng hộ hoặc theo đuổi thuyết eudaemonism (chủ nghĩa hạnh phúc), một học thuyết triết học coi hạnh phúc là mục đích tối cao của đời sống con người và là tiêu chuẩn của đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Aristotle is often considered a classical eudaemonist. (Aristotle thường được coi là một người theo chủ nghĩa hạnh phúc cổ điển.)
- As a eudaemonist, she believes that moral actions are those which lead to human flourishing. (Là một người theo chủ nghĩa hạnh phúc, cô ấy tin rằng hành động đạo đức là những hành động dẫn đến sự phát triển thịnh vượng của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh triết học đạo đức: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các trường phái triết học khác, như chủ nghĩa vị lợi (utilitarianism) hay chủ nghĩa nghĩa vụ (deontology).
- The debate between the eudaemonist and the utilitarian focused on the nature of the "good life". (Cuộc tranh luận giữa người theo chủ nghĩa hạnh phúc và người theo chủ nghĩa vị lợi tập trung vào bản chất của "cuộc sống tốt đẹp".)
Biến thể và từ gần giống
- Eudaemonism (n): Chủ nghĩa hạnh phúc, học thuyết triết học.
- Eudaemonic (adj): (Thuộc về) chủ nghĩa hạnh phúc; mang lại hoặc liên quan đến hạnh phúc và sự thịnh vượng.
Từ đồng nghĩa
- Hedonist: Người theo chủ nghĩa khoái lạc (lưu ý: từ này nhấn mạnh vào việc theo đuổi niềm vui, có thể khác biệt tinh tế với "eudaemonist" vốn nhấn mạnh vào hạnh phúc và sự phát triển toàn diện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "eudaemonist".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eudaemonist".
danh từ
- (triết học) người theo chủ nghĩa hạnh phúc