eudiometrical
/,ju:diə'metrik/ Cách viết khác : (eudiometrical) /,ju:diə'metrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đo khí: Mô tả những gì liên quan đến việc đo lường thể tích hoặc thành phần của các loại khí, đặc biệt là trong phân tích hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The eudiometrical analysis was crucial for the experiment. (Phân tích đo khí là rất quan trọng cho thí nghiệm.)
- They used an eudiometrical tube to measure the gas. (Họ đã sử dụng một ống đo khí để đo lượng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eudiometrical measurements": các phép đo khí.
- The accuracy of the eudiometrical measurements determined the outcome. (Độ chính xác của các phép đo khí đã quyết định kết quả.)
"Eudiometrical apparatus": thiết bị đo khí.
- The laboratory is equipped with modern eudiometrical apparatus. (Phòng thí nghiệm được trang bị thiết bị đo khí hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Eudiometer (danh từ): ống đo khí, dụng cụ dùng để đo thể tích khí.
- He carefully filled the eudiometer with water. (Anh ấy cẩn thận đổ nước vào ống đo khí.)
Eudiometry (danh từ): phép đo khí, phương pháp đo thể tích khí.
- Eudiometry is a fundamental technique in gas analysis. (Phép đo khí là một kỹ thuật cơ bản trong phân tích khí.)
Từ đồng nghĩa
- Gasometric (tính từ): (thuộc) đo khí. (Từ này có nghĩa rất gần và thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh khoa học.)
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc hóa học chuyên ngành. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (hoá học) (thuộc) đo khí