eudiométrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo khí: Một phương pháp trong vật lý học và hóa học dùng để xác định thành phần hoặc thể tích của các chất khí, đặc biệt là trong các hỗn hợp khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'eudiométrie est une technique importante en chimie des gaz. (Phép đo khí là một kỹ thuật quan trọng trong hóa học chất khí.)
- Ils ont utilisé l'eudiométrie pour analyser la pureté de l'oxygène. (Họ đã sử dụng phép đo khí để phân tích độ tinh khiết của oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appareil d'eudiométrie": Thiết bị dùng để thực hiện phép đo khí.
- L'appareil d'eudiométrie permet des mesures très précises. (Thiết bị đo khí cho phép thực hiện các phép đo rất chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Eudiomètre (danh từ giống đực): Ống đo khí, dụng cụ dùng trong phép đo khí.
- L'eudiomètre est gradué pour mesurer les volumes. (Ống đo khí có vạch chia để đo thể tích.)
Từ đồng nghĩa
- Analyse volumétrique des gaz: Phân tích thể tích khí.
- Gazométrie: Phép đo khí (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
danh từ giống cái
- (vật lý học) phép đo khí