eugénique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Ưu sinh học: "eugénique" là một ngành khoa học nghiên cứu về việc cải thiện các đặc tính di truyền của con người.
- Thuyết ưu sinh: "eugénique" cũng dùng để chỉ một học thuyết hoặc hệ tư tưởng ủng hộ việc áp dụng các biện pháp nhằm cải thiện chất lượng di truyền của dân số.
Tính từ:
- Thuộc về ưu sinh học/ thuyết ưu sinh: "eugénique" mô tả những gì liên quan đến khoa học hoặc học thuyết ưu sinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- L'eugénique est un sujet controversé. (Ưu sinh học là một chủ đề gây tranh cãi.)
- Les politiques d'eugénique ont été condamnées. (Các chính sách thuyết ưu sinh đã bị lên án.)
Tính từ:
- Une mesure eugénique. (Một biện pháp mang tính ưu sinh.)
- Des théories eugéniques. (Những lý thuyết ưu sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pratique eugénique": thực hành ưu sinh.
- Les pratiques eugéniques sont interdites par le droit international. (Các thực hành ưu sinh bị luật pháp quốc tế cấm.)
"Projet eugénique": dự án ưu sinh.
- Ce projet eugénique vise à "améliorer" la race humaine. (Dự án ưu sinh này nhằm mục đích "cải thiện" nòi giống con người.)
Biến thể và từ gần giống
Eugénisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa ưu sinh, thuyết ưu sinh. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với danh từ "eugénique".
- L'eugénisme a une histoire sombre. (Chủ nghĩa ưu sinh có một lịch sử đen tối.)
Eugéniste (danh từ/ tính từ): người theo thuyết ưu sinh/ thuộc về người theo thuyết ưu sinh.
- Un scientifique eugéniste. (Một nhà khoa học theo thuyết ưu sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Amélioration génétique (cụm danh từ): cải thiện di truyền.
- Sélection humaine (cụm danh từ): chọn lọc con người.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "eugénique" và các khái niệm liên quan thường mang hàm ý tiêu cực trong ngữ cảnh hiện đại, do liên hệ với các chính sách phân biệt chủng tộc và vi phạm nhân quyền trong lịch sử. Việc sử dụng cần hết sức thận trọng và chính xác.
- Khi dùng như một tính từ, "eugénique" phải phù hợp về giống và số với danh từ nó bổ nghĩa (e.g., une politique eugénique, des programmes eugéniques).
danh từ giống cái
- ưu sinh học
- thuyết ưu sinh
tính từ
- xem (danh từ giống cái)