eugénisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết ưu sinh: Một học thuyết hoặc hệ tư tưởng ủng hộ việc áp dụng các biện pháp nhằm cải thiện chất lượng di truyền của quần thể người, thường thông qua việc khuyến khích sinh sản có chọn lọc hoặc ngăn cản sinh sản ở những người được cho là mang đặc điểm di truyền không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'eugénisme a été discrédité après la Seconde Guerre mondiale. (Thuyết ưu sinh đã bị mất uy tín sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai.)
- Les politiques inspirées par l'eugénisme ont soulevé de graves questions éthiques. (Các chính sách lấy cảm hứng từ thuyết ưu sinh đã đặt ra những vấn đề đạo đức nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"eugénisme positif": ưu sinh tích cực (khuyến khích sinh sản ở những người có đặc điểm di truyền được cho là ưu tú).
- L'eugénisme positif vise à accroître la reproduction des individus considérés comme supérieurs. (Thuyết ưu sinh tích cực nhằm mục đích gia tăng sinh sản ở những cá nhân được coi là ưu tú.)
"eugénisme négatif": ưu sinh tiêu cực (ngăn cản hoặc hạn chế sinh sản ở những người có đặc điểm di truyền được cho là bất lợi).
- L'eugénisme négatif peut impliquer la stérilisation forcée. (Thuyết ưu sinh tiêu cực có thể liên quan đến việc triệt sản cưỡng bức.)
Biến thể và từ gần giống
Eugénique (tính từ): (thuộc về) ưu sinh.
- Une mesure eugénique. (Một biện pháp thuộc về ưu sinh.)
Eugéniste (danh từ): người theo thuyết ưu sinh, nhà ưu sinh học.
- Les eugénistes du début du XXe siècle. (Những người theo thuyết ưu sinh vào đầu thế kỷ XX.)
Từ đồng nghĩa
- Amélioration de la race humaine: sự cải thiện chủng tộc người (một cách diễn đạt khác, thường mang nghĩa tương tự trong bối cảnh lịch sử).
Lưu ý về ngữ nghĩa và sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, lịch sử, đạo đức sinh học và chính trị. Nó mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ trong ngôn ngữ hiện đại do liên hệ với các chính sách phân biệt chủng tộc và vi phạm nhân quyền trong lịch sử.
- Không nên nhầm lẫn với các biện pháp y tế dự phòng hoặc tư vấn di truyền tự nguyện, vốn không nhằm mục đích "cải tạo" quần thể.
danh từ giống đực
- như eugénique