eugénique

Học thuật
Thân thiện
eugénique

Une personne lit un livre sur l'eugénique dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Ưu sinh học: "eugénique" là một ngành khoa học nghiên cứu về việc cải thiện các đặc tính di truyền của con người.
    • Thuyết ưu sinh: "eugénique" cũng dùng để chỉ một học thuyết hoặc hệ tư tưởng ủng hộ việc áp dụng các biện pháp nhằm cải thiện chất lượng di truyền của dân số.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về ưu sinh học/ thuyết ưu sinh: "eugénique" mô tả những liên quan đến khoa học hoặc học thuyết ưu sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • L'eugénique est un sujet controversé. (Ưu sinh họcmột chủ đề gây tranh cãi.)
    • Les politiques d'eugénique ont été condamnées. (Các chính sách thuyết ưu sinh đã bị lên án.)
  • Tính từ:

    • Une mesure eugénique. (Một biện pháp mang tính ưu sinh.)
    • Des théories eugéniques. (Nhữngthuyết ưu sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratique eugénique": thực hành ưu sinh.

    • Les pratiques eugéniques sont interdites par le droit international. (Các thực hành ưu sinh bị luật pháp quốc tế cấm.)
  • "Projet eugénique": dự án ưu sinh.

    • Ce projet eugénique vise à "améliorer" la race humaine. (Dự án ưu sinh này nhằm mục đích "cải thiện" nòi giống con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Eugénisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa ưu sinh, thuyết ưu sinh. Đâytừ đồng nghĩa gần nhất với danh từ "eugénique".

    • L'eugénisme a une histoire sombre. (Chủ nghĩa ưu sinh có một lịch sử đen tối.)
  • Eugéniste (danh từ/ tính từ): người theo thuyết ưu sinh/ thuộc về người theo thuyết ưu sinh.

    • Un scientifique eugéniste. (Một nhà khoa học theo thuyết ưu sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Amélioration génétique (cụm danh từ): cải thiện di truyền.
  • Sélection humaine (cụm danh từ): chọn lọc con người.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "eugénique" các khái niệm liên quan thường mang hàm ý tiêu cực trong ngữ cảnh hiện đại, do liên hệ với các chính sách phân biệt chủng tộc vi phạm nhân quyền trong lịch sử. Việc sử dụng cần hết sức thận trọng chính xác.
  • Khi dùng như một tính từ, "eugénique" phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa (e.g., une politique eugénique, des programmes eugéniques).
eugénique

Une personne lit un livre sur l'eugénique dans une bibliothèque.

danh từ giống cái
  1. ưu sinh học
  2. thuyết ưu sinh
tính từ
  1. xem (danh từ giống cái)