euhemeristic
/ju:,hi:mə'ristik /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thuyết thần thoại lịch sử (thuyết Euhemerus): Chỉ cách giải thích cho rằng các vị thần trong thần thoại thực chất là những nhân vật lịch sử có thật (như anh hùng, vua chúa) đã được người đời sau tôn sùng và thần thánh hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A euhemeristic interpretation of the myth suggests the god was once a great king. (Một cách giải thích theo thuyết thần thoại lịch sử cho rằng vị thần kia từng là một đức vua vĩ đại.)
- The scholar's approach is strictly euhemeristic. (Cách tiếp cận của học giả đó thuần túy là theo thuyết thần thoại lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a euhemeristic reading": một cách đọc/giải thích theo lối Euhemerus.
- His book provides a euhemeristic reading of Norse legends. (Cuốn sách của ông ấy đưa ra cách giải thích theo thuyết Euhemerus đối với các truyền thuyết Bắc Âu.)
"euhemeristic theory": học thuyết Euhemerus.
- The euhemeristic theory was influential in ancient times. (Học thuyết Euhemerus có ảnh hưởng lớn trong thời cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Euhemerism (danh từ): thuyết thần thoại lịch sử, thuyết Euhemerus.
- Euhemerism attempts to find historical roots for myths. (Thuyết Euhemerus cố gắng tìm ra nguồn gốc lịch sử cho các thần thoại.)
Euhemerize (động từ): giải thích (thần thoại) theo thuyết Euhemerus.
- Some historians euhemerize ancient gods as tribal leaders. (Một số sử gia giải thích các vị thần cổ đại như là những thủ lĩnh bộ tộc theo thuyết Euhemerus.)
Từ đồng nghĩa
- Rationalizing (trong ngữ cảnh này): có tính chất lý giải hợp lý hóa (thần thoại).
- Historicizing (trong ngữ cảnh này): có tính chất quy về lịch sử, lịch sử hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ tính từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
tính từ
- (thuộc) thuyết thần thoại lịch sử