eulogistical
/,ju:lə'dʤistik/ Cách viết khác : (eulogistical) /,ju:lə'dʤistikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để tán dương, để khen ngợi, để ca tụng: "eulogistical" là tính từ mô tả tính chất của một bài viết, bài phát biểu hoặc lời nói có mục đích ca ngợi, tán dương ai đó hoặc điều gì đó, thường là sau khi họ qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His speech was highly eulogistical, praising the founder's lifelong achievements. (Bài phát biểu của ông ấy mang tính chất ca tụng cao, tán dương những thành tựu trọn đời của người sáng lập.)
- The article was more eulogistical than analytical, focusing only on the leader's virtues. (Bài báo mang tính chất ca tụng nhiều hơn là phân tích, chỉ tập trung vào những đức tính của vị lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eulogistical tone": giọng điệu ca tụng, tán dương.
- The biography was criticized for its uniformly eulogistical tone, lacking any critical perspective. (Cuốn tiểu sử bị chỉ trích vì giọng điệu đều đều mang tính ca tụng, thiếu đi góc nhìn phê phán.)
Biến thể và từ gần giống
Eulogistic (adj): (cách viết phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "eulogistical" - để ca ngợi, tán dương.
- She delivered a eulogistic address at the ceremony. (Bà ấy đã đọc một bài diễn văn tán dương tại buổi lễ.)
Eulogy (n): bài điếu văn, bài văn tán dương (thường đọc trong tang lễ).
- He was asked to give the eulogy at his mentor's funeral. (Anh ấy được mời đọc bài điếu văn tại đám tang của người thầy.)
Eulogize (v): viết hoặc nói lời ca ngợi, tán dương ai.
- The poet eulogized the beauty of the countryside in his verses. (Nhà thơ đã ca ngợi vẻ đẹp của vùng nông thôn trong những vần thơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Complimentary: khen ngợi, ca tụng.
- Laudatory: có tính chất tán dương, ca ngợi.
- Panegyrical: (trang trọng) thuộc về bài tán tụng, ca ngợi.
Từ trái nghĩa
- Critical: có tính chất chỉ trích, phê phán.
- Disparaging: có tính chất chê bai, miệt thị.
- Derogatory: có tính chất gièm pha, hạ thấp giá trị.
tính từ
- để tán dương, để khen ngợi, để ca tụng