eulogium

eulogium

A minister delivers a eulogium at a funeral service.

Định nghĩa

Danh từ: Một bài phát biểu hoặc văn bản chính thức ca ngợi một người đã qua đời gần đây. "Eulogium" một từ trang trọng, ít phổ biến hơn so với "eulogy" (điếu văn), nhưng mang ý nghĩa tương tự.

dụ sử dụng
  • (Vị linh mục đã đọc một bài điếu văn chân thành tại tang lễ.)
  • (Bài ca ngợi của ấy dành cho vị giáo sư quá cố đã làm mọi người rơi nước mắt.)
  • (Tờ báo đã đăng một bài ca ngợi để tôn vinh người anh hùng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eulogium" thường được dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử, văn học, hoặc các bài diễn văn long trọng.
  • Từ này nhấn mạnh tính chính thức sự ca ngợi cấu trúc, khác với "praise" (lời khen ngợi) thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Eulogy (danh từ): điếu văn, bài ca ngợi người đã mất (phổ biến hơn "eulogium").
  • Eulogize (động từ): ca ngợi, tán dương (thường người đã mất).
  • Eulogistic (tính từ): mang tính ca ngợi, tán dương.
Từ đồng nghĩa
  • Panegyric (danh từ): bài ca ngợi, tán tụng (thường mang tính trang trọng dài dòng).
  • Tribute (danh từ): lời tri ân, sự bày tỏ lòng kính trọng.
  • Encomium (danh từ): lời ca ngợi chính thức, đặc biệt trong văn học cổ điển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "eulogium". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "deliver" (đọc, trình bày) với từ này: - Deliver a eulogium: đọc một bài điếu văn.

Thành ngữ liên quan
  • Sing someone's praises: ca ngợi ai đó hết lời (mang nghĩa tương tự nhưng không trang trọng bằng).
  • Heap praise on someone: dành nhiều lời khen ngợi cho ai đó.

Từ gần giống