al-hakim

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Al-Hakim: Một vị caliph (lãnh tụ Hồi giáo) của Ai Cập thuộc dòng họ Ismaili, trị vì từ năm 996 đến 1021. Ông tự xưng hóa thân của Chúa người sáng lập ra giáo phái Druze.
dụ sử dụng
  • (Al-Hakim một nhà cai trị gây tranh cãi trong lịch sử Hồi giáo.)
  • (Giáo phái Druze nguồn gốc từ al-Hakim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the reign of al-Hakim": triều đại của al-Hakim.

    • The reign of al-Hakim saw significant religious and political changes. (Triều đại của al-Hakim chứng kiến những thay đổi tôn giáo chính trị đáng kể.)
  • "al-Hakim's self-deification": việc tự xưng thần thánh của al-Hakim.

    • Al-Hakim's self-deification led to the formation of the Druze faith. (Việc tự xưng thần thánh của al-Hakim dẫn đến sự hình thành đức tin Druze.)
Biến thể từ gần giống
  • Hakim (danh từ): một từ tiếngRập có nghĩa "người cai trị" hoặc "thẩm phán", nhưng không liên quan trực tiếp đến al-Hakim.

    • The hakim delivered a fair judgment. (Vị thẩm phán đã đưa ra phán quyết công bằng.)
  • Al-Hakim bi-Amr Allah: tên đầy đủ của ông, có nghĩa "Người cai trị theo mệnh lệnh của Allah".

Từ đồng nghĩa
  • Caliph: lãnh tụ Hồi giáo (từ đồng nghĩa chức vụ, không đồng nghĩa tuyệt đối).
  • Người sáng lập Druze: chỉ al-Hakim trong bối cảnh tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( đây danh từ riêng, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( đây tên riêng lịch sử, không phải thành ngữ phổ biến).