eupepsy

/ju:'pepsiə/ Cách viết khác : (eupepsy) /ju:'pepsi/
Học thuật
Thân thiện
eupepsy

A person enjoys a meal with a feeling of eupepsy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiêu hóa tốt: Trong y học, "eupepsy" dùng để chỉ tình trạng hoạt động tiêu hóa diễn ra bình thường, khỏe mạnh hiệu quả, không gặp trở ngại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A balanced diet is essential for maintaining eupepsy. (Một chế độ ăn cân bằng điều cần thiết để duy trì sự tiêu hóa tốt.)
    • The patient reported a return to eupepsy after the treatment. (Bệnh nhân báo cáo đã trở lại trạng thái tiêu hóa tốt sau quá trình điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học hoặc văn viết học thuật để mô tả một chức năng sinh lý lý tưởng của hệ tiêu hóa.
    • The study focused on factors contributing to gastric eupepsy. (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố góp phần tạo nên sự tiêu hóa dạ dày tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Eupeptic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự tiêu hóa tốt.
    • He is in a eupeptic state. (Anh ấy đang trong trạng thái tiêu hóa tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Good digestion: sự tiêu hóa tốt (cách diễn đạt thông thường).
  • Healthy digestion: sự tiêu hóa khỏe mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Dyspepsia (danh từ): chứng khó tiêu, rối loạn tiêu hóa.
  • Indigestion (danh từ): chứng khó tiêu.
Lưu ý
  • "Eupepsy" một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng hơn để diễn đạt ý tương tự "good digestion".
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó tiền tố "eu-" có nghĩa "tốt, dễ dàng".
eupepsy

A person enjoys a meal with a feeling of eupepsy.

danh từ
  1. (y học) sự tiêu hoá tốt

Từ gần giống