eupeptic
/ju:'peptik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiêu hoá tốt: Trạng thái có hệ tiêu hóa hoạt động tốt, không gặp vấn đề khó chịu.
- Lạc quan, vui vẻ (nghĩa mở rộng): Một cách diễn đạt ẩn dụ, dùng để chỉ tâm trạng hoặc tính cách vui vẻ, lạc quan, dễ chịu, giống như cảm giác khi cơ thể tiêu hóa tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the light meal, he felt thoroughly eupeptic. (Sau bữa ăn nhẹ, anh ấy cảm thấy hoàn toàn tiêu hóa tốt.)
- Her eupeptic outlook on life always cheers up the team. (Cái nhìn lạc quan về cuộc sống của cô ấy luôn làm cả đội vui lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eupeptic condition": Tình trạng tiêu hóa tốt.
- The doctor confirmed his eupeptic condition. (Bác sĩ xác nhận tình trạng tiêu hóa tốt của anh ta.)
"Eupeptic humour": Khiếu hài hước vui vẻ, lạc quan.
- The writer is known for his eupeptic humour. (Nhà văn được biết đến với khiếu hài hước lạc quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Eupepsia (danh từ): Tình trạng tiêu hóa tốt.
- Eupepsia is essential for overall health. (Tình trạng tiêu hóa tốt là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Tốt cho tiêu hóa: Dễ tiêu, tiêu hóa tốt.
- Lạc quan: Vui vẻ, yêu đời, tích cực (cho nghĩa mở rộng).
Từ trái nghĩa
- Dyspeptic (tính từ): Khó tiêu, dễ cáu kỉnh.
- He was in a dyspeptic mood after the argument. (Anh ấy đang trong tâm trạng dễ cáu kỉnh sau cuộc tranh cãi.)
tính từ
- tiêu hoá tốt