euphonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Âm nhạc hài âm: "euphonique" mô tả một từ, cụm từ hoặc âm thanh có sự hài hòa, dễ chịu khi nghe. Nó liên quan đến chất lượng âm thanh êm tai của ngôn ngữ.
- Thuộc về sự hài âm: Tính từ này cũng chỉ những gì liên quan đến nguyên tắc hoặc hiện tượng hài âm trong ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La phrase "Les sanglots longs des violons de l'automne" est très euphonique. (Câu thơ "Những tiếng nấc dài của những cây vĩ cầm mùa thu" rất hài âm/êm tai.)
- Le poète recherche des combinaisons euphoniques pour ses vers. (Nhà thơ tìm kiếm những kết hợp hài âm cho các câu thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une qualité euphonique": một phẩm chất hài âm.
- La langue italienne est souvent louée pour sa qualité euphonique. (Ngôn ngữ Ý thường được ca ngợi vì phẩm chất hài âm của nó.)
"Un effet euphonique": một hiệu ứng hài âm.
- L'utilisation de l'allitération crée un effet euphonique puissant. (Việc sử dụng phép điệp âm tạo ra một hiệu ứng hài âm mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Euphonie (danh từ giống cái): sự hài âm, sự êm tai.
- L'euphonie de cette langue est remarquable. (Sự hài âm của ngôn ngữ này thật đáng chú ý.)
Euphoniquement (trạng từ): một cách hài âm.
- Ces mots s'enchaînent euphoniquement. (Những từ này nối tiếp nhau một cách hài âm.)
Từ đồng nghĩa
- Harmonieux: hài hòa, du dương.
- Mélodieux: du dương, êm tai.
Từ trái nghĩa
- Cacophonique: chói tai, nghịch âm.
- Dissonant: chói tai, không hài hòa.
tính từ
- (ngôn ngữ học) âm nhạc hài âm