euphonium

/ju:'founjəm/
Học thuật
Thân thiện
euphonium

A musician plays a euphonium in a school band room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kèn euphonium: Một nhạc cụ bằng đồng (kèn đồng) âm vực trung - trầm, thường được coi giọng nam trung (tenor) trong gia đình kèn tuba. âm sắc ấm áp, tròn đầy thường ba hoặc bốn van.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has been playing the euphonium in the brass band since he was twelve. (Anh ấy đã chơi kèn euphonium trong ban nhạc kèn đồng từ năm mười hai tuổi.)
    • The mellow sound of the euphonium added depth to the orchestra's performance. (Âm thanh trầm ấm của kèn euphonium đã thêm chiều sâu cho màn trình diễn của dàn nhạc.)
    • Compared to the tuba, the euphonium is smaller and has a higher pitch. (So với kèn tuba, kèn euphonium nhỏ hơn âm vực cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Euphonium section": Bộ phận kèn euphonium (trong một dàn nhạc hoặc ban nhạc).
    • The euphonium section carried the main melody in that piece. (Bộ phận kèn euphonium đã thể hiện giai điệu chính trong bản nhạc đó.)
  • "Euphonium solo": Độc tấu kèn euphonium.
    • The concert featured a beautiful euphonium solo. (Buổi hòa nhạc phần độc tấu euphonium rất hay.)
Biến thể từ gần giĩống
  • Baritone horn (n): Kèn baritone. Đây một nhạc cụ rất giống với euphonium, đôi khi được dùng thay thế, nhưng thường ống hơi hẹp hơn âm sắc sáng hơn một chút.
  • Tuba (n): Kèn tuba. nhạc cụ lớn nhất âm vực trầm nhất trong gia đình kèn đồng, "người anh em" lớn hơn của euphonium.
Từ đồng nghĩa
  • Tenor tuba: Tuba nam trung (cách gọi khác dựa trên âm vực).
  • Bass horn: Kèn trầm (cách gọi chung cho nhạc cụ kèn đồng âm trầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chỉ nhạc cụ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "euphonium".

euphonium

A musician plays a euphonium in a school band room.

danh từ
  1. (âm nhạc) Tuba (nhạc khí)