euphorbiaceous

/ju:,fɔ:bi'eiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
euphorbiaceous

A botanist examines a euphorbiaceous plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) họ Thầu dầu: Từ dùng trong thực vật học để chỉ đặc tính liên quan đến họ Thầu dầu (họ Euphorbiaceae), một họ thực vật hoa lớn đa dạng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has euphorbiaceous characteristics, such as milky latex and unique flower structures. (Cây này các đặc điểm thuộc họ thầu dầu, như mủ trắng cấu trúc hoa đặc biệt.)
    • This euphorbiaceous species is commonly found in tropical regions. (Loài thuộc họ thầu dầu này thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả phân loại thực vật thuộc họ Euphorbiaceae.
    • The botanist identified the specimen as euphorbiaceous based on its floral morphology. (Nhà thực vật học đã xác định mẫu vật thuộc họ thầu dầu dựa trên hình thái hoa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Euphorbiaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Thầu dầu.
    • The Euphorbiaceae family includes many economically important plants like rubber trees and cassava. (Họ Thầu dầu bao gồm nhiều loài cây giá trị kinh tế như cây cao su cây sắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuộc họ Thầu dầu: Cách diễn đạt tiếng Việt tương đương, mô tả cùng một đặc tính phân loại thực vật.
euphorbiaceous

A botanist examines a euphorbiaceous plant in a greenhouse.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) họ thầu dầu