euphorbiaceous
/ju:,fɔ:bi'eiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) họ Thầu dầu: Từ dùng trong thực vật học để chỉ đặc tính liên quan đến họ Thầu dầu (họ Euphorbiaceae), một họ thực vật có hoa lớn và đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has euphorbiaceous characteristics, such as milky latex and unique flower structures. (Cây này có các đặc điểm thuộc họ thầu dầu, như có mủ trắng và cấu trúc hoa đặc biệt.)
- This euphorbiaceous species is commonly found in tropical regions. (Loài thuộc họ thầu dầu này thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả và phân loại thực vật thuộc họ Euphorbiaceae.
- The botanist identified the specimen as euphorbiaceous based on its floral morphology. (Nhà thực vật học đã xác định mẫu vật là thuộc họ thầu dầu dựa trên hình thái hoa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Euphorbiaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Thầu dầu.
- The Euphorbiaceae family includes many economically important plants like rubber trees and cassava. (Họ Thầu dầu bao gồm nhiều loài cây có giá trị kinh tế như cây cao su và cây sắn.)
Từ đồng nghĩa
- Thuộc họ Thầu dầu: Cách diễn đạt tiếng Việt tương đương, mô tả cùng một đặc tính phân loại thực vật.
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) họ thầu dầu