euphorie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khoan khoái; sự sảng khoái: Cảm giác hạnh phúc, phấn chấn và tràn đầy năng lượng một cách mãnh liệt, thường là tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après sa victoire, il était en état d'euphorie. (Sau chiến thắng, anh ta đang trong trạng thái sảng khoái.)
- L'euphorie collective a envahi la ville après le match. (Sự sảng khoái tập thể tràn ngập thành phố sau trận đấu.)
- Cette euphorie est souvent suivie d'une période de calme. (Sự khoan khoái này thường được theo sau bởi một giai đoạn bình lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en euphorie": Đang trong trạng thái sảng khoái, khoan khoái tột độ.
- Les supporters étaient en euphorie totale après le but de la victoire. (Các cổ động viên đang trong trạng thái sảng khoái hoàn toàn sau bàn thắng quyết định.)
"Un sentiment d'euphorie": Một cảm giác khoan khoái.
- Un sentiment d'euphorie l'a envahi lorsqu'il a reçu la bonne nouvelle. (Một cảm giác khoan khoái đã tràn ngập anh ấy khi nhận được tin tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Euphorique (tính từ): Thuộc về hoặc gây ra cảm giác sảng khoái, khoan khoái.
- Une ambiance euphorique régnait dans la salle. (Một bầu không khí sảng khoái ngự trị trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Exaltation (sự phấn khích cao độ).
- Allégresse (niềm vui sướng, hân hoan).
- Ivresse (sự say sưa, cảm giác ngây ngất - thường dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Dépression (sự chán nản, trầm cảm).
- Mélancolie (nỗi u sầu).
- Abattement (sự suy sụp, chán nản).
danh từ giống cái
- sự khoan khoái; sự sảng khoái