euphorie

Học thuật
Thân thiện
euphorie

L'euphorie du public était palpable après le concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khoan khoái; sự sảng khoái: Cảm giác hạnh phúc, phấn chấn tràn đầy năng lượng một cách mãnh liệt, thườngtạm thời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après sa victoire, il était en état d'euphorie. (Sau chiến thắng, anh ta đang trong trạng thái sảng khoái.)
    • L'euphorie collective a envahi la ville après le match. (Sự sảng khoái tập thể tràn ngập thành phố sau trận đấu.)
    • Cette euphorie est souvent suivie d'une période de calme. (Sự khoan khoái này thường được theo sau bởi một giai đoạn bình lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en euphorie": Đang trong trạng thái sảng khoái, khoan khoái tột độ.

    • Les supporters étaient en euphorie totale après le but de la victoire. (Các cổ động viên đang trong trạng thái sảng khoái hoàn toàn sau bàn thắng quyết định.)
  • "Un sentiment d'euphorie": Một cảm giác khoan khoái.

    • Un sentiment d'euphorie l'a envahi lorsqu'il a reçu la bonne nouvelle. (Một cảm giác khoan khoái đã tràn ngập anh ấy khi nhận được tin tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphorique (tính từ): Thuộc về hoặc gây ra cảm giác sảng khoái, khoan khoái.
    • Une ambiance euphorique régnait dans la salle. (Một bầu không khí sảng khoái ngự trị trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaltation (sự phấn khích cao độ).
  • Allégresse (niềm vui sướng, hân hoan).
  • Ivresse (sự say sưa, cảm giác ngây ngất - thường dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Dépression (sự chán nản, trầm cảm).
  • Mélancolie (nỗi u sầu).
  • Abattement (sự suy sụp, chán nản).
euphorie

L'euphorie du public était palpable après le concert.

danh từ giống cái
  1. sự khoan khoái; sự sảng khoái

Từ trái nghĩa

Từ gần giống