éphore

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pháp quan (cổ Hy Lạp): "Éphore" là một chức vụ quan trọng trong chính quyền của thành bang Sparta cổ đại. Các éphorenhững quan chức được bầu ra, quyền lực rất lớn, thậm chí có thể giám sát kiềm chế quyền lực của các vị vua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans la Sparte antique, les éphores détenaient un pouvoir exécutif et judiciaire considérable. (Ở Sparta cổ đại, các pháp quan nắm giữ quyền hành pháp tư pháp đáng kể.)
    • Le roi devait parfois se soumettre à l'autorité des éphores. (Nhà vua đôi khi phải phục tùng quyền lực của các pháp quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'éphorat": Chức vụ pháp quan; nhiệm kỳ của một pháp quan; hoặc tập thể các pháp quan.
    • L'éphorat était une institution caractéristique du système politique spartiate. (Chức vụ pháp quanmột thể chế đặc trưng của hệ thống chính trị Sparta.)
Biến thể từ gần giống
  • Éphorat (danh từ giống đực): Xem giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao.
Từ đồng nghĩa
  • Magistrat (danh từ giống đực): Quan chức, thẩm phán (một từ chung hơn, không đặc thù cho Sparta).
  • Archonte (danh từ giống đực): Quan tổng trấn (một chức vụ quan trọng tương tự ở Athens cổ đại, không phải Sparta).
danh từ giống đực
  1. (sử học) pháp quan (cổ Hy Lạp)

Từ gần giống

Từ chứa "éphore"