euphuistic

/,ju:fju'istik/
Học thuật
Thân thiện
euphuistic

The author's euphuistic prose was filled with elaborate metaphors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cầu kỳ, kiểu cách: Chỉ một phong cách diễn đạt hoặc viết văn quá mức trau chuốt, phức tạp, sử dụng nhiều biện pháp tu từ, hình ảnh ẩn dụ ngôn ngữ bóng bẩy một cách giả tạo, thường đến mức khó hiểu hoặc thiếu tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The author's euphuistic prose made the simple story difficult to follow. (Văn xuôi cầu kỳ kiểu cách của tác giả khiến câu chuyện đơn giản trở nên khó theo dõi.)
    • He was criticized for his euphuistic speech, full of elaborate metaphors and unnatural elegance. (Anh ta bị chỉ trích bài phát biểu kiểu cách của mình, đầy ắp những phép ẩn dụ công phu sự tao nhã không tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "euphuistic language": ngôn ngữ cầu kỳ, kiểu cách.

    • The diplomat's euphuistic language was intended to impress, but it only confused the audience. (Ngôn ngữ kiểu cách của nhà ngoại giao nhằm gây ấn tượng, nhưng chỉ khiến khán giả bối rối.)
  • "a euphuistic style": một phong cách văn chương cầu kỳ.

    • The 16th-century writer John Lyly was famous for his euphuistic style. (Nhà văn thế kỷ 16 John Lyly nổi tiếng với phong cách văn chương cầu kỳ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphuism (danh từ): lối văn cầu kỳ, kiểu cách; một cách diễn đạt hoặc cụm từ quá trau chuốt, bóng bẩy.

    • His writing is full of archaic euphuisms. (Bài viết của anh ta đầy những lối diễn đạt cầu kỳ kiểu cách cổ xưa.)
  • Euphuist (danh từ): người viết hoặc nói theo lối cầu kỳ, kiểu cách.

    • He was considered a euphuist of his time. (Ông được coi một người theo lối văn cầu kỳ của thời đại mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Flowery: hoa mỹ, dùng nhiều từ ngữ trang trí.
  • Ornate: trang trí công phu, cầu kỳ (về ngôn ngữ).
  • Affected: màu mè, giả tạo, không tự nhiên.
  • Grandiloquent: khoa trương, dùng từ ngữ hoa mỹ.
Từ trái nghĩa
  • Plain: giản dị, mộc mạc.
  • Simple: đơn giản, dễ hiểu.
  • Natural: tự nhiên.
  • Unadorned: không trau chuốt, không trang trí.
Lưu ý

Từ "euphuistic" bắt nguồn từ "euphuism", thuật ngữ chỉ phong cách văn chương đặc trưng của John Lyly trong tác phẩm "Euphues" (cuối thế kỷ 16). Ngày nay, từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cố ý làm cho ngôn ngữ trở nên phức tạp bóng bẩy một cách không cần thiết.

euphuistic

The author's euphuistic prose was filled with elaborate metaphors.

tính từ
  1. cầu kỳ, kiểu cách