eureka

/juə'ri:kə/
Học thuật
Thân thiện
eureka

Eureka is a historic coastal town in California.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Thấy rồi!, Tìm ra rồi!: Một tiếng reo vui, một lời cảm thán thể hiện niềm vui sướng sự phấn khích khi đột nhiên khám phá hoặc hiểu ra điều đó, đặc biệt sau một quá trình suy nghĩ lâu dài.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • After hours of struggling with the math problem, he suddenly shouted, "Eureka!" (Sau nhiều giờ vật lộn với bài toán, anh ấy đột nhiên reo lên, "Tìm ra rồi!")
    • "Eureka! I've found my keys!" she exclaimed, pulling them from under the sofa. ("Thấy rồi! Tôi tìm thấy chìa khóa rồi!" ấy reo lên, lôi chúng ra từ dưới ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eureka moment": Khoảnh khắc "A-ha!", khoảnh khắc đột nhiên hiểu ra hoặc khám phá ra điều đó quan trọng.
    • Archimedes had his famous eureka moment in the bathtub. (Archimedes đã khoảnh khắc "A-ha!" nổi tiếng của mình trong bồn tắm.)
    • The scientist described the breakthrough as a true eureka moment. (Nhà khoa học mô tả bước đột phá đó như một khoảnh khắc "A-ha!" thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Eureka effect (n): Hiệu ứng "A-ha!", hiện tượng tâm lý khi một giải pháp hoặc ý tưởng đột ngột xuất hiện trong tâm trí một cách rõ ràng.
    • The puzzle was designed to trigger the eureka effect. (Câu đố được thiết kế để kích hoạt hiệu ứng "A-ha!".)
Từ đồng nghĩa
  • Aha!: A ha! (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, hài lòng hoặc nhận ra).
  • I've got it!: Tôi hiểu rồi!/Tôi tìm ra rồi!
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "heúrēka", có nghĩa "tôi đã tìm thấy", được cho lời cảm thán của nhà toán học Archimedes khi ông khám phá ra nguyên về sức đẩy của chất lỏng.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này chủ yếu được dùng như một thán từ để biểu đạt niềm vui khi tìm ra giải pháp. Nghĩa danh từ chỉ một loại hợp kim (như trong định nghĩa tham khảo) rất hiếm gặp chuyên ngành.
eureka

Eureka is a historic coastal town in California.

thán từ
  1. thấy rồi!, tìm ra rồi!

Từ đồng nghĩa